Vé Máy Bay Giá Rẻ Đi Sân bay Zürich
MLA 21:0010g 35ph1 điểm dừngZRH 07:35Malta - Zurich | CN, 13 thg 12 | KM Malta Airlines95 € 930 €90% off90% off930 € 95 €
BER 11:004g 20ph1 điểm dừngZRH 15:20Berlin - Zurich | T7, 9 thg 1 | Condor118 € 930 €87% off87% off930 € 118 €
AMS 07:0013g 25ph1 điểm dừngZRH 20:25Amsterdam - Zurich | T7, 12 thg 12 | Vueling Airlines138 € 930 €85% off85% off930 € 138 €
BUD 18:4514g1 điểm dừngZRH 08:45Budapest - Zurich | CN, 8 thg 11 | Air Serbia144 €85% off930 € 144 €
FCO 11:004g 5ph1 điểm dừngZRH 15:05Rome - Zurich | T2, 7 thg 12 | Eurowings214 €77% off930 € 214 €
EDI 11:5529g 40ph1 điểm dừngZRH 18:35Edinburgh - Zurich | CN, 10 thg 1 | AEGEAN217 €77% off930 € 217 €
OSL 06:157g 45ph1 điểm dừngZRH 14:00Oslo - Zurich | T5, 12 thg 11 | Air France228 €75% off930 € 228 €
SKG 18:104g 15ph1 điểm dừngZRH 21:25Thessaloniki - Zurich | T3, 29 thg 12 | Lufthansa244 €74% off930 € 244 €
SGN 08:5534g 45ph1 điểm dừngZRH 13:40TP. Hồ Chí Minh - Zurich | T4, 18 thg 11 | Qatar Airways459 €51% off930 € 459 €
HAN 02:0020g 10ph1 điểm dừngZRH 16:10Hà Nội - Zurich | CN, 6 thg 12 | Juneyao Airlines827 €11% off930 € 827 €
HAN 13:0017g 25ph1 điểm dừngZRH 14:00Hà Nội - Zurich | T3, 3 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Vé Máy Bay Giá Rẻ Từ Sân bay Zürich
- Bay thẳng rẻ nhất
ZRH 11:552g 25phBay thẳngMAD 14:20Zurich - Madrid | T4, 20 thg 1 | Vueling Airlines91 € 790 €88% off88% off790 € 91 €
ZRH 17:401g 15phBay thẳngCDG 18:55Zurich - Paris | T2, 23 thg 11 | SWISS164 € 790 €79% off79% off790 € 164 €
ZRH 20:2513g 10ph1 điểm dừngWAW 09:35Zurich - Vác-xa-va | T3, 19 thg 1 | Scandinavian Airlines131 € 790 €83% off83% off790 € 131 €
ZRH 10:257g 55ph1 điểm dừngBCN 18:20Zurich - Barcelona | T6, 8 thg 1 | Scandinavian Airlines146 €82% off790 € 146 €
ZRH 06:309g 5ph1 điểm dừngBER 15:35Zurich - Berlin | T3, 12 thg 1 | Air France156 €80% off790 € 156 €
ZRH 19:3512g 10ph1 điểm dừngHER 08:45Zurich - Heraklion | CN, 17 thg 1 | AEGEAN171 €78% off790 € 171 €
ZRH 16:504g 35ph1 điểm dừngMXP 21:25Zurich - Milan | T2, 30 thg 11 | Condor237 €70% off790 € 237 €
ZRH 09:2010g 10ph1 điểm dừngCPH 19:30Zurich - Copenhagen | T2, 2 thg 11 | Airbaltic324 €59% off790 € 324 €
ZRH 15:1015g 55ph1 điểm dừngSGN 13:05Zurich - TP. Hồ Chí Minh | T7, 21 thg 11 | Iberia571 €28% off790 € 571 €
ZRH 11:5516g 10ph1 điểm dừngHAN 10:05Zurich - Hà Nội | T6, 8 thg 1 | Cathay Pacific703 €11% off790 € 703 €
ZRH 13:0017g 25ph1 điểm dừngHAN 14:00Zurich - Hà Nội | T3, 3 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Câu hỏi thường gặp
Khoảng cách giữa Sân bay Zürich (ZRH) và trung tâm thành phố là bao xa?
Sân bay Zürich (ZRH) cách trung tâm thành phố khoảng 9,28 km.Trung bình mỗi ngày có khoảng bao nhiêu chuyến bay cất cánh từ Sân bay Zürich (ZRH)?
Trung bình Sân bay Zürich (ZRH) có khoảng 358 chuyến bay cất cánh mỗi ngày.Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh sớm nhất từ Sân bay Zürich (ZRH)?
Chuyến bay sớm nhất là cs600 xuất phát đi Pristina vào 05:45. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, chúng tôi kiến nghị bạn ở lại khách sạn gần sân bay vào đêm trước ngày cất cánh.Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh muộn nhất từ Sân bay Zürich (ZRH)?
Chuyến bay muộn nhất là LX256, với giá Tel Aviv vào 22:45. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, vui lòng kiểm tra giờ hoạt động muộn nhất của các xe trung chuyển sân bay, tàu hỏa hoặc các phương tiện giao thông có thể đưa bạn đến sân bay.Những đường bay trong nước phổ biến nào khởi hành từ Sân bay Zürich (ZRH)?
Các đường bay phổ biến cất cánh từ Sân bay Zürich (ZRH) gồm có Zurich⇒Geneva. là đường bay trong nước phổ biến nhất.Những đường bay quốc tế phổ biến nào khởi hành từ Sân bay Zürich (ZRH)?
Các đường bay phổ biến cất cánh từ Sân bay Zürich (ZRH) gồm có Zurich⇒Luân Đôn, Zurich⇒Barcelona, Zurich⇒Berlin, Zurich⇒Istanbul, Zurich⇒Madrid, Zurich⇒Băng Cốc, Zurich⇒Luân Đôn, Zurich⇒Lisbon, Zurich⇒Rome và Zurich⇒Luân Đôn. [singular] là đường bay quốc tế phổ biến nhất.[singular] [plural] là những đường bay quốc tế phổ biến nhất.[plural] [switch]Có bao nhiêu ga ở Sân bay Zürich (ZRH)?
Sân bay Zürich (ZRH) có các ga: Terminal 1: (T1:), Terminal 0: (T0:), Terminal LL (LL), Terminal B (B), Terminal 2 (T2), Terminal 8: (T8:), Terminal 1 (T1), Terminal 3 (T3), Terminal N (N), Terminal E (E), Terminal 2: (T2:), Terminal 5 (T5), International Terminal (I), Terminal M (M), Terminal 2F (T2F) và Terminal B (B).