Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Tbilisi đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
Khám phá vé máy bay rẻ nhất từ Tbilisi đi Budapest trong ba tháng tới. Dựa trên dữ liệu của Trip.com trong 7 ngày gần nhất, giá vé một chiều có giá từ 100.300 KRW và vé khứ hồi có giá từ 261.100 KRW.
- Khứ hồi
- Rẻ Nhất
- Được đề xuất
- 7 ngày tới
- Nhanh nhất
TBS 04:2512g 50ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | T4, 16 thg 12 | Pegasus Airlines
BUD 15:1010g 30ph1 điểm dừngTBS 04:40Budapest - Tbilisi | CN, 20 thg 12 | Pegasus Airlines261.100 KRW 383.200 KRW32% off32% off383.200 KRW 261.100 KRW
TBS 03:2511g 25ph1 điểm dừngBUD 12:50Tbilisi - Budapest | T4, 4 thg 11 | Pegasus Airlines
BUD 13:459g 55ph1 điểm dừngTBS 01:40Budapest - Tbilisi | CN, 8 thg 11 | Pegasus Airlines271.700 KRW 383.200 KRW28% off28% off383.200 KRW 271.700 KRW
TBS 06:1510g 20ph1 điểm dừngBUD 13:35Tbilisi - Budapest | T4, 16 thg 12 | AJet
BUD 15:1010g 30ph1 điểm dừngTBS 04:40Budapest - Tbilisi | CN, 20 thg 12 | Pegasus Airlines272.100 KRW 383.200 KRW28% off28% off383.200 KRW 272.100 KRW
TBS 04:2512g 50ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | T4, 9 thg 12 | Pegasus Airlines
BUD 15:1010g 30ph1 điểm dừngTBS 04:40Budapest - Tbilisi | T7, 12 thg 12 | Pegasus Airlines291.400 KRW24% off383.200 KRW 291.400 KRW
TBS 06:1010g 25ph1 điểm dừngBUD 13:35Tbilisi - Budapest | T3, 15 thg 12 | AJet
BUD 14:3510g 20ph1 điểm dừngTBS 03:55Budapest - Tbilisi | T3, 22 thg 12 | AJet296.000 KRW23% off383.200 KRW 296.000 KRW
TBS 11:255g 50ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | T3, 15 thg 12 | Pegasus Airlines
BUD 14:3510g 20ph1 điểm dừngTBS 03:55Budapest - Tbilisi | T3, 22 thg 12 | AJet306.700 KRW20% off383.200 KRW 306.700 KRW
TBS 04:2512g 50ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | T7, 28 thg 11 | Pegasus Airlines
BUD 15:4010g 30ph1 điểm dừngTBS 05:10Budapest - Tbilisi | T3, 1 thg 12 | Pegasus Airlines310.900 KRW19% off383.200 KRW 310.900 KRW
TBS 04:2512g 50ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | CN, 29 thg 11 | Pegasus Airlines
BUD 14:3510g 20ph1 điểm dừngTBS 03:55Budapest - Tbilisi | T6, 4 thg 12 | AJet316.100 KRW18% off383.200 KRW 316.100 KRW
TBS 16:3510g 10ph1 điểm dừngBUD 23:45Tbilisi - Budapest | CN, 29 thg 11 | easyJet
BUD 14:3510g 20ph1 điểm dừngTBS 03:55Budapest - Tbilisi | T6, 4 thg 12 | AJet320.300 KRW16% off383.200 KRW 320.300 KRW
TBS 13:0017g 25ph1 điểm dừngBUD 14:00Tbilisi - Budapest | T7, 31 thg 10 | Normal Airline
BUD 15:006gBay thẳngTBS 16:00Budapest - Tbilisi | T2, 2 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
- Rẻ Nhất
TBS 04:2512g 50ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | T6, 25 thg 12 | Pegasus Airlines100.300 KRW 155.400 KRW35% off35% off155.400 KRW 100.300 KRW
TBS 15:2029g 15ph1 điểm dừngBUD 17:35Tbilisi - Budapest | T3, 15 thg 12 | easyJet108.800 KRW 155.400 KRW30% off30% off155.400 KRW 108.800 KRW
TBS 15:1524g 20ph1 điểm dừngBUD 12:35Tbilisi - Budapest | T7, 12 thg 12 | easyJet115.200 KRW 155.400 KRW26% off26% off155.400 KRW 115.200 KRW
TBS 15:1519g 35ph1 điểm dừngBUD 07:50Tbilisi - Budapest | T7, 19 thg 12 | easyJet120.600 KRW22% off155.400 KRW 120.600 KRW
TBS 15:2029g 45ph1 điểm dừngBUD 18:05Tbilisi - Budapest | T3, 10 thg 11 | easyJet128.600 KRW17% off155.400 KRW 128.600 KRW
TBS 06:0510g 30ph1 điểm dừngBUD 13:35Tbilisi - Budapest | T5, 3 thg 12 | AJet129.400 KRW17% off155.400 KRW 129.400 KRW
TBS 06:0510g 30ph1 điểm dừngBUD 13:35Tbilisi - Budapest | CN, 6 thg 12 | AJet134.100 KRW14% off155.400 KRW 134.100 KRW
TBS 06:0510g 30ph1 điểm dừngBUD 13:35Tbilisi - Budapest | T7, 26 thg 12 | AJet135.100 KRW13% off155.400 KRW 135.100 KRW
TBS 06:0510g 30ph1 điểm dừngBUD 13:35Tbilisi - Budapest | T5, 24 thg 12 | AJet136.700 KRW12% off155.400 KRW 136.700 KRW
TBS 13:0017g 25ph1 điểm dừngBUD 14:00Tbilisi - Budapest | T7, 31 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
TBS 11:256g 20ph1 điểm dừngBUD 14:45Tbilisi - Budapest | T5, 24 thg 12 | Pegasus Airlines100.300 KRW 313.400 KRW68% off68% off313.400 KRW 100.300 KRW
TBS 06:355g 50ph1 điểm dừngBUD 09:25Tbilisi - Budapest | T7, 5 thg 12 | Pegasus Airlines139.300 KRW 313.400 KRW56% off56% off313.400 KRW 139.300 KRW
TBS 11:255g 50ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | T5, 10 thg 12 | Pegasus Airlines139.500 KRW 313.400 KRW55% off55% off313.400 KRW 139.500 KRW
TBS 11:255g 50ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | T5, 3 thg 12 | Pegasus Airlines139.700 KRW55% off313.400 KRW 139.700 KRW
TBS 10:506g 25ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | CN, 6 thg 12 | Pegasus Airlines139.700 KRW55% off313.400 KRW 139.700 KRW
TBS 11:255g 50ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | T5, 19 thg 11 | Pegasus Airlines139.900 KRW55% off313.400 KRW 139.900 KRW
TBS 10:506g 25ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | CN, 13 thg 12 | Pegasus Airlines139.900 KRW55% off313.400 KRW 139.900 KRW
TBS 06:355g 50ph1 điểm dừngBUD 09:25Tbilisi - Budapest | T7, 7 thg 11 | Pegasus Airlines143.300 KRW54% off313.400 KRW 143.300 KRW
TBS 11:255g 50ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | T5, 26 thg 11 | Pegasus Airlines147.700 KRW53% off313.400 KRW 147.700 KRW
TBS 13:0017g 25ph1 điểm dừngBUD 14:00Tbilisi - Budapest | T7, 31 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
TBS 15:305g 45ph1 điểm dừngBUD 18:15Tbilisi - Budapest | T6, 30 thg 10 | Air Serbia252.800 KRW 284.100 KRW11% off11% off284.100 KRW 252.800 KRW
TBS 13:0017g 25ph1 điểm dừngBUD 14:00Tbilisi - Budapest | T7, 31 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
TBS 15:305g 45ph1 điểm dừngBUD 18:15Tbilisi - Budapest | CN, 22 thg 11 | Air Serbia244.400 KRW 588.500 KRW57% off57% off588.500 KRW 244.400 KRW
TBS 15:305g 45ph1 điểm dừngBUD 18:15Tbilisi - Budapest | T6, 30 thg 10 | Air Serbia252.800 KRW 588.500 KRW56% off56% off588.500 KRW 252.800 KRW
TBS 15:305g 45ph1 điểm dừngBUD 18:15Tbilisi - Budapest | CN, 27 thg 12 | Air Serbia255.600 KRW 588.500 KRW56% off56% off588.500 KRW 255.600 KRW
TBS 15:305g 45ph1 điểm dừngBUD 18:15Tbilisi - Budapest | T6, 20 thg 11 | Air Serbia279.300 KRW53% off588.500 KRW 279.300 KRW
TBS 15:305g 45ph1 điểm dừngBUD 18:15Tbilisi - Budapest | T6, 8 thg 1 | Air Serbia287.400 KRW51% off588.500 KRW 287.400 KRW
TBS 15:305g 45ph1 điểm dừngBUD 18:15Tbilisi - Budapest | CN, 1 thg 11 | Air Serbia523.700 KRW11% off588.500 KRW 523.700 KRW
TBS 11:255g 50ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | T5, 10 thg 12 | Pegasus Airlines139.500 KRW76% off588.500 KRW 139.500 KRW
TBS 11:255g 50ph1 điểm dừngBUD 14:15Tbilisi - Budapest | T5, 19 thg 11 | Pegasus Airlines139.900 KRW76% off588.500 KRW 139.900 KRW
TBS 06:355g 50ph1 điểm dừngBUD 09:25Tbilisi - Budapest | T7, 7 thg 11 | Pegasus Airlines143.300 KRW76% off588.500 KRW 143.300 KRW
TBS 13:0017g 25ph1 điểm dừngBUD 14:00Tbilisi - Budapest | T7, 31 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Tbilisi đi Budapest được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Tbilisi Đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
Xem các hãng hàng không nào bay từ Tbilisi đi Budapest. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.










Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Tbilisi đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Tbilisi đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
Tham khảo lịch bay từ Tbilisi đi Budapest và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
PC313
Sân bay quốc tế Tbilisi
06:35
TBS
08:05
SAW
S M T W T F STìm kiếm -
PC333
Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen
09:20
SAW
09:25
BUD
- - - - - F - -
PC319
Sân bay quốc tế Tbilisi
03:10
TBS
04:35
SAW
- - - W - - STìm kiếm -
PC331
Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen
11:45
SAW
12:50
BUD
S M T W T F S -
VF228
Sân bay quốc tế Tbilisi
06:05
TBS
07:45
SAW
S M T W T F STìm kiếm -
VF109
Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen
14:10
SAW
15:15
BUD
- - - W - F S -
PC313
Sân bay quốc tế Tbilisi
06:35
TBS
08:05
SAW
S M T W T F STìm kiếm -
PC331
Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen
11:45
SAW
12:50
BUD
S M T W T F S -
PC315
Sân bay quốc tế Tbilisi
06:40
TBS
08:05
SAW
S M T W T F STìm kiếm -
PC331
Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen
11:45
SAW
12:50
BUD
S M T W T F S -
U22668
Sân bay quốc tế Tbilisi
17:00
TBS
18:25
LTN
- M - - - F -Tìm kiếm -
FR2518
Sân bay London Stansted
19:05
STN
22:30
BUD
S M T W T F S -
U23998
Sân bay quốc tế Tbilisi
16:15
TBS
17:55
MXP
- M - W - - STìm kiếm -
W42334
Sân bay quốc tế Malpensa
06:10
MXP
07:50
BUD
S - T W T F S -
U23998
Sân bay quốc tế Tbilisi
16:15
TBS
17:55
MXP
- M - W - - STìm kiếm -
FR8493
Sân bay quốc tế Malpensa
15:00
MXP
16:40
BUD
S - - - T - S -
U23998
Sân bay quốc tế Tbilisi
16:15
TBS
17:55
MXP
- M - W - - STìm kiếm -
W42336
Sân bay quốc tế Malpensa
19:40
MXP
21:20
BUD
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Tbilisi đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
| Khoảng cách bay | 2.125,59 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 100.300 KRW |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 261.100 KRW |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Tbilisi đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Budapest bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đến trung tâm là khoảng 18 km, khoảng 30 phút đi taxi.
Hãng hàng không nào khai khác nhiều chuyến bay thẳng nhất từ Sân bay quốc tế Tbilisi (TBS) đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest (BUD)?
Wizz Air là một hãng hàng không rất phổ biến, khai thác trung bình 21 chuyến bay mỗi tháng.Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Tbilisi đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Tbilisi đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest hiện có giá từ 100.300 KRW, còn giá vé khứ hồi từ 261.100 KRW. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Pegasus Airlines khởi hành vào T6, 25 thg 12; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Tbilisi đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Tbilisi đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest là 458.200 KRW. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Tbilisi đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Tbilisi và Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Tbilisi đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Tbilisi đi Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Tbilisi đi Sân bay quốc tế Dubai
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Tbilisi đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Tbilisi đi Sân bay quốc tế Zvartnots
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Tbilisi đi Istanbul
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Tbilisi đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Tbilisi đi Dubai
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Tbilisi đi Yerevan
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Tbilisi đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
- Vé máy bay Sân bay Copenhagen đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Frankfurt đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
- Vé máy bay Sân bay Václav Havel Praha đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
- Vé máy bay Prague đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
- Vé máy bay Frankfurt đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
- Vé máy bay Copenhagen đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.