> > > > >
chuyến bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay quốc tế Tbilisi

Tìm kiếm các chuyến bay từ TP. Hồ Chí Minh đi Tbilisi, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

airport_to_airport.flight_disclaimer

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất Đi Sân bay quốc tế Tbilisi

Xem các hãng hàng không nào bay từ TP. Hồ Chí Minh đi Tbilisi. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Vietnam Airlines
Từ AED 1.272
VietJet Air
Từ AED 1.292
Air China
Từ AED 1.570
AirAsia Berhad (Malaysia)
Từ AED 1.572
China Eastern Airlines
Từ AED 1.610
Thai AirAsia
Từ AED 1.687
Malaysia Airlines
Từ AED 1.730
Sichuan Airlines
Từ AED 1.744
Spring Airlines
Từ AED 1.774
Shenzhen Airlines
Từ AED 1.910

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Tbilisi: Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Tbilisi

Tham khảo lịch bay từ TP. Hồ Chí Minh đi Tbilisi và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. VJ883

    20:05

    SGN

    5g 5ph

    Bay thẳng

    23:40

    BOM

    - M - W - F S
    Tìm kiếm
  2. J2060

    02:25

    BOM

    5g

    Bay thẳng

    05:55

    GYD

    S M T W T F S
  3. J28229

    07:30

    GYD

    1g 10ph

    Bay thẳng

    08:40

    TBS

    S M T W T F S
  4. VJ883

    20:05

    SGN

    5g 5ph

    Bay thẳng

    23:40

    BOM

    - M - W - F S
    Tìm kiếm
  5. J2060

    02:25

    BOM

    5g

    Bay thẳng

    05:55

    GYD

    S M T W T F S
  6. J28239

    08:05

    GYD

    1g 10ph

    Bay thẳng

    09:15

    TBS

    S M T W T F S
  7. MU7408

    03:35

    SGN

    4g 5ph

    Bay thẳng

    08:40

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. MU285

    12:50

    PVG

    10g 10ph

    Bay thẳng

    19:00

    TBS

    - - T - T - S
  9. MU282

    02:35

    SGN

    4g 20ph

    Bay thẳng

    07:55

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  10. MU285

    12:50

    PVG

    10g 10ph

    Bay thẳng

    19:00

    TBS

    - - T - T - S
  11. VN979

    18:00

    SGN

    5g 5ph

    Bay thẳng

    21:35

    BOM

    S M T - T - S
    Tìm kiếm
  12. J2060

    02:25

    BOM

    5g

    Bay thẳng

    05:55

    GYD

    S M T W T F S
  13. J28223

    09:30

    GYD

    1g 10ph

    Bay thẳng

    10:40

    TBS

    S M T W T F S
  14. CA7988

    02:50

    SGN

    2g 40ph

    Bay thẳng

    06:30

    SZX

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  15. CA3599

    10:45

    SZX

    5g 45ph

    Bay thẳng

    16:30

    URC

    S M T W T F S
  16. CA781

    19:30

    URC

    5g 35ph

    Bay thẳng

    21:05

    TBS

    - M - W - F -
  17. AK525

    22:05

    SGN

    1g 55ph

    Bay thẳng

    01:00

    KUL

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  18. G9803

    03:15

    KUL

    7g 5ph

    Bay thẳng

    06:20

    SHJ

    S M - W - - -
  19. G9296

    12:45

    SHJ

    3g 55ph

    Bay thẳng

    16:40

    TBS

    S M T W T F S
  20. VJ883

    20:05

    SGN

    5g 5ph

    Bay thẳng

    23:40

    BOM

    - M - W - F S
    Tìm kiếm
  21. J2060

    02:25

    BOM

    5g

    Bay thẳng

    05:55

    GYD

    S M T W T F S
  22. J28233

    14:30

    GYD

    1g 10ph

    Bay thẳng

    15:40

    TBS

    S M T W T F S
  23. VJ895

    19:25

    SGN

    5g

    Bay thẳng

    22:55

    DEL

    S - T - T - S
    Tìm kiếm
  24. J2058

    05:10

    DEL

    4g 40ph

    Bay thẳng

    08:20

    GYD

    S M T W T F S
  25. J28233

    14:30

    GYD

    1g 10ph

    Bay thẳng

    15:40

    TBS

    S M T W T F S
  26. VJ1803

    19:45

    SGN

    4g 20ph

    Bay thẳng

    22:35

    HYD

    - M - W - F -
    Tìm kiếm
  27. G9468

    04:20

    HYD

    3g 40ph

    Bay thẳng

    06:30

    SHJ

    S M T W T F S
  28. G9296

    12:45

    SHJ

    3g 55ph

    Bay thẳng

    16:40

    TBS

    S M T W T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay quốc tế Tbilisi

Khoảng cách bay 6.879,74 km
Giá vé một chiều rẻ nhất AED 1.669
Giá vé khứ hồi rẻ nhất AED 3.136

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Tbilisi

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Tbilisi bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Tbilisi đến trung tâm là khoảng 17 km, khoảng 30 phút đi taxi.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.