Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay Theodore Francis Green State
Tìm kiếm các chuyến bay từ TP. Hồ Chí Minh đi Providence, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
SGN 00:1035g 39ph2 điểm dừngPVD 23:49TP. Hồ Chí Minh - Providence | T2, 16 thg 11 | Asiana Airlines
PVD 18:5939g 51ph2 điểm dừngSGN 22:50Providence - TP. Hồ Chí Minh | T2, 23 thg 11 | Delta Air LinesChi tiết giáNgày điSGN-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnICN-ATLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnATL-PVDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềPVD-ATLEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnATL-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnICN-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện2.512 CAD 9.891 CAD75% off75% off9.891 CAD 2.512 CAD -
SGN 07:3025g 57ph2 điểm dừngPVD 21:27TP. Hồ Chí Minh - Providence | T2, 16 thg 11 | All Nippon Airways
PVD 16:4065g 10ph2 điểm dừngSGN 21:50Providence - TP. Hồ Chí Minh | T2, 23 thg 11 | United AirlinesChi tiết giáNgày điSGN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNRT-ORDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnORD-PVDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Ngày vềPVD-ORDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)ORD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.519 CAD 9.891 CAD75% off75% off9.891 CAD 2.519 CAD -
SGN 00:2533g 2ph2 điểm dừngPVD 21:27TP. Hồ Chí Minh - Providence | T2, 16 thg 11 | Vietnam Airlines
PVD 16:4043g 35ph2 điểm dừngSGN 00:15Providence - TP. Hồ Chí Minh | T2, 23 thg 11 | United AirlinesChi tiết giáNgày điNRT-ORDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnORD-PVDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)SGN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềPVD-ORDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)ORD-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNRT-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.781 CAD 9.891 CAD72% off72% off9.891 CAD 2.781 CAD -
SGN 00:2045g 15ph2 điểm dừngPVD 10:35TP. Hồ Chí Minh - Providence | T2, 12 thg 10 | Vietnam Airlines
PVD 16:4042g 15ph2 điểm dừngSGN 21:55Providence - TP. Hồ Chí Minh | T2, 19 thg 10 | United AirlinesChi tiết giáNgày điSGN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNRT-ORDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnORD-PVDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Ngày vềPVD-ORDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnORD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.881 CAD71% off9.891 CAD 2.881 CAD -
SGN 23:1550g 25ph2 điểm dừngPVD 14:40TP. Hồ Chí Minh - Providence | T2, 12 thg 10 | All Nippon Airways
PVD 11:3138g 59ph2 điểm dừngSGN 13:30Providence - TP. Hồ Chí Minh | T2, 19 thg 10 | United AirlinesChi tiết giáNgày điSGN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHND-ORDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềPVD-ORDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)ORD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.896 CAD71% off9.891 CAD 2.896 CAD -
SGN 12:0539g 21ph2 điểm dừngPVD 16:26TP. Hồ Chí Minh - Providence | T2, 12 thg 10 | Asiana Airlines
PVD 07:0028g 50ph2 điểm dừngSGN 22:50Providence - TP. Hồ Chí Minh | T2, 19 thg 10 | American AirlinesChi tiết giáNgày điSGN-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)ICN-DTWEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDTW-PVDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Ngày vềPVD-ORDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnORD-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnICN-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện2.947 CAD70% off9.891 CAD 2.947 CAD -
SGN 07:1038g 25ph2 điểm dừngPVD 10:35TP. Hồ Chí Minh - Providence | T2, 12 thg 10 | Cathay Pacific
PVD 14:4359g 47ph2 điểm dừngSGN 13:30Providence - TP. Hồ Chí Minh | T2, 19 thg 10 | United AirlinesChi tiết giáNgày điORD-PVDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)SGN-HKGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHKG-ORDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềPVD-IADEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)IAD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện7.418 CAD25% off9.891 CAD 7.418 CAD -
SGN 13:0017g 25ph1 điểm dừngPVD 14:00TP. Hồ Chí Minh - Providence | T7, 10 thg 10 | Normal Airline
PVD 15:006gBay thẳngSGN 16:00Providence - TP. Hồ Chí Minh | T2, 12 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
SGN 19:4040g 16ph2 điểm dừngPVD 23:56TP. Hồ Chí Minh - Providence | T5, 12 thg 11 | Qatar Airways
Chi tiết giáSGN-DOHEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDOH-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện991 CAD 2.494 CAD60% off60% off2.494 CAD 991 CAD -
SGN 07:5526g 47ph2 điểm dừngPVD 22:42TP. Hồ Chí Minh - Providence | T5, 12 thg 11 | Delta Air Lines
Chi tiết giáICN-ATLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.082 CAD 2.494 CAD56% off56% off2.494 CAD 1.082 CAD -
SGN 23:4025g 46ph2 điểm dừngPVD 13:26TP. Hồ Chí Minh - Providence | T5, 12 thg 11 | Korean Air
Chi tiết giáSGN-ICNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnICN-ATLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.085 CAD 2.494 CAD56% off56% off2.494 CAD 1.085 CAD -
SGN 00:1034g 32ph2 điểm dừngPVD 22:42TP. Hồ Chí Minh - Providence | T5, 12 thg 11 | Asiana Airlines
Chi tiết giáSGN-ICNEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnICN-ATLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.158 CAD54% off2.494 CAD 1.158 CAD -
SGN 11:4523g 17ph2 điểm dừngPVD 23:02TP. Hồ Chí Minh - Providence | T5, 12 thg 11 | Cathay Pacific
Chi tiết giáSGN-HKGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHKG-JFKEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.403 CAD44% off2.494 CAD 1.403 CAD -
SGN 07:3025g 57ph2 điểm dừngPVD 21:27TP. Hồ Chí Minh - Providence | T5, 12 thg 11 | United Airlines
Chi tiết giáSGN-NRTEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNRT-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.433 CAD43% off2.494 CAD 1.433 CAD -
SGN 07:3025g 57ph2 điểm dừngPVD 21:27TP. Hồ Chí Minh - Providence | T5, 12 thg 11 | All Nippon Airways
Chi tiết giáNRT-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSGN-NRTEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.445 CAD42% off2.494 CAD 1.445 CAD -
SGN 23:5533g 32ph2 điểm dừngPVD 21:27TP. Hồ Chí Minh - Providence | T5, 12 thg 11 | Emirates
Chi tiết giáSGN-DXBEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDXB-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.469 CAD41% off2.494 CAD 1.469 CAD -
SGN 23:1533g 43ph2 điểm dừngPVD 21:58TP. Hồ Chí Minh - Providence | T5, 29 thg 10 | All Nippon Airways
Chi tiết giáSGN-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHND-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnORD-PVDEconomy classWifi (trả phí)1.472 CAD41% off2.494 CAD 1.472 CAD -
SGN 23:1549g 47ph2 điểm dừngPVD 14:02TP. Hồ Chí Minh - Providence | T7, 17 thg 10 | All Nippon Airways
Chi tiết giáSGN-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHND-IADEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.488 CAD40% off2.494 CAD 1.488 CAD -
SGN 00:2045g 15ph2 điểm dừngPVD 10:35TP. Hồ Chí Minh - Providence | T5, 29 thg 10 | Vietnam Airlines
Chi tiết giáHND-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.837 CAD26% off2.494 CAD 1.837 CAD -
SGN 07:3027g 20ph2 điểm dừngPVD 23:50TP. Hồ Chí Minh - Providence | T7, 17 thg 10 | Korean Air
Chi tiết giáSGN-ICNEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnICN-ATLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnATL-PVDEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.870 CAD25% off2.494 CAD 1.870 CAD -
SGN 13:0017g 25ph1 điểm dừngPVD 14:00TP. Hồ Chí Minh - Providence | T7, 10 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Giá vé từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay Theodore Francis Green State dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất Đi Sân bay Theodore Francis Green State
Xem các hãng hàng không nào bay từ TP. Hồ Chí Minh đi Providence. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay Theodore Francis Green State: Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay Theodore Francis Green State
Tham khảo lịch bay từ TP. Hồ Chí Minh đi Providence và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
DL7920
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
07:30
SGN
14:55
ICN
S M T W T F STìm kiếm -
DL188
Sân bay quốc tế Incheon
16:25
ICN
17:30
ATL
- M T W T F - -
DL2064
Sân bay quốc tế Hartsfield Jackson
21:24
ATL
23:43
PVD
S M T W T F S -
AA8198
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
20:00
SGN
23:30
DOH
S M T W T F STìm kiếm -
AA8122
Sân bay quốc tế Hamad
01:25
DOH
08:30
IAD
- M - W - F - -
AA3142
Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington
12:59
DCA
14:30
PVD
S M T W T F S -
QR971
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
20:00
SGN
23:30
DOH
S M T W T F STìm kiếm -
AA8122
Sân bay quốc tế Hamad
01:25
DOH
08:30
IAD
- M - W - F - -
AA3142
Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington
12:59
DCA
14:30
PVD
S M T W T F S -
NH892
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
23:15
SGN
07:00
HND
S M T W T F STìm kiếm -
UA882
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
17:15
HND
15:05
ORD
S M T W T F S -
UA5691
Sân bay quốc tế O'Hare
18:10
ORD
21:58
PVD
S M T W T F S -
KE472
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
13:55
SGN
21:25
ICN
S M T W T F STìm kiếm -
KE033
Sân bay quốc tế Incheon
08:45
ICN
09:35
ATL
S M T W T F S -
KE5415
Sân bay quốc tế Hartsfield Jackson
12:15
ATL
14:33
PVD
S M T W T F S -
OZ736
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
00:10
SGN
06:55
ICN
S M T W T F STìm kiếm -
KE5035
Sân bay quốc tế Incheon
18:50
ICN
19:50
ATL
S M T W T F S -
DL2064
Sân bay quốc tế Hartsfield Jackson
21:24
ATL
23:43
PVD
S M T W T F S -
CX786
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
07:10
SGN
10:55
HKG
S - T W - F -Tìm kiếm -
CX806
Sân bay quốc tế Hồng Kông
12:10
HKG
13:55
ORD
S M T W T F S -
UA1807
Sân bay quốc tế O'Hare
07:03
ORD
10:35
PVD
S M T W T F S -
OZ732
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
12:10
SGN
19:20
ICN
S M T W T F STìm kiếm -
KE7273
Sân bay quốc tế Incheon
10:15
ICN
10:35
DTW
S M T W T F S -
DL4935
Sân bay quốc tế Detroit
14:30
DTW
16:26
PVD
S M T W T F S -
OZ732
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
12:10
SGN
19:20
ICN
S M T W T F STìm kiếm -
KE033
Sân bay quốc tế Incheon
08:45
ICN
09:35
ATL
S M T W T F S -
DL2314
Sân bay quốc tế Hartsfield Jackson
14:39
ATL
16:54
PVD
S M T W T F S -
KE480
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
07:30
SGN
14:55
ICN
S M T W T F STìm kiếm -
DL188
Sân bay quốc tế Incheon
16:25
ICN
17:30
ATL
- M T W T F - -
DL2147
Sân bay quốc tế Hartsfield Jackson
09:45
ATL
12:07
PVD
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay Theodore Francis Green State
| Khoảng cách bay | 14.185,6 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 991 CAD |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 2.512 CAD |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay Theodore Francis Green State
-
Những chuyến bay rẻ nhất từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay Theodore Francis Green State là gì?
Vé một chiều từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay Theodore Francis Green State hiện có giá từ 991 CAD, còn giá vé khứ hồi từ 2.512 CAD. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Qatar Airways khởi hành vào T5, 12 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. -
Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay Theodore Francis Green State trên Trip.com?
Nhập Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất và Sân bay Theodore Francis Green State, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay Suvarnabhumi
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Incheon
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Băng Cốc
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Kuala Lumpur
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Seoul
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Đà Nẵng
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.