Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
Tìm kiếm các chuyến bay từ Vùng đô thị Manila đi Đài Bắc, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
- Một chiều
- Khứ hồi
-
MNL 02:258g 35ph1 điểm dừngTSA 11:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T3, 20 thg 10 | China Eastern Airlines
TPE 10:202g 45phBay thẳngMNL 13:05Đài Bắc - Vùng đô thị Manila | T5, 22 thg 10 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điMNL-PVGEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănNgày vềTPE-MNLEconomy class
Đã bao gồmCỗng USB và ỗ cắm điện20.025 INR 25.424 INR21% off21% off25.424 INR 20.025 INR-
MNL 02:258g 35ph1 điểm dừngTSA 11:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T5, 22 thg 10 | China Eastern Airlines
TPE 03:152g 30phBay thẳngMNL 05:45Đài Bắc - Vùng đô thị Manila | T7, 24 thg 10 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điMNL-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTPE-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện20.053 INR 25.424 INR21% off21% off25.424 INR 20.053 INR -
MNL 02:258g 35ph1 điểm dừngTSA 11:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T5, 29 thg 10 | China Eastern Airlines
TPE 03:152g 30phBay thẳngMNL 05:45Đài Bắc - Vùng đô thị Manila | T5, 5 thg 11 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điMNL-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTPE-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện20.053 INR 25.424 INR21% off21% off25.424 INR 20.053 INR -
MNL 02:059g 10ph1 điểm dừngTSA 11:15Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | CN, 1 thg 11 | China Eastern Airlines
TPE 03:152g 30phBay thẳngMNL 05:45Đài Bắc - Vùng đô thị Manila | T4, 4 thg 11 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điMNL-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTPE-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện20.053 INR21% off25.424 INR 20.053 INR -
MNL 02:258g 35ph1 điểm dừngTSA 11:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | CN, 25 thg 10 | China Eastern Airlines
TPE 10:402g 10phBay thẳngMNL 12:50Đài Bắc - Vùng đô thị Manila | T4, 28 thg 10 | Philippines AirAsiaChi tiết giáNgày điMNL-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTPE-MNLEconomy class
Đã bao gồm
20.082 INR21% off25.424 INR 20.082 INR -
MNL 02:258g 35ph1 điểm dừngTSA 11:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T7, 31 thg 10 | China Eastern Airlines
TPE 20:252g 30phBay thẳngMNL 22:55Đài Bắc - Vùng đô thị Manila | T5, 5 thg 11 | Philippines AirAsiaChi tiết giáNgày điMNL-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTPE-MNLEconomy class
Đã bao gồm
20.082 INR21% off25.424 INR 20.082 INR -
MNL 02:258g 35ph1 điểm dừngTSA 11:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T6, 23 thg 10 | China Eastern Airlines
TPE 03:152g 30phBay thẳngMNL 05:45Đài Bắc - Vùng đô thị Manila | CN, 25 thg 10 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điMNL-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTPE-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện20.096 INR21% off25.424 INR 20.096 INR -
MNL 02:2510g 15ph1 điểm dừngTSA 12:40Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T7, 24 thg 10 | China Eastern Airlines
TPE 03:152g 30phBay thẳngMNL 05:45Đài Bắc - Vùng đô thị Manila | T3, 27 thg 10 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điMNL-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTPE-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện20.125 INR21% off25.424 INR 20.125 INR -
MNL 02:059g 10ph1 điểm dừngTSA 11:15Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T6, 13 thg 11 | China Eastern Airlines
TPE 09:452g 25phBay thẳngMNL 12:10Đài Bắc - Vùng đô thị Manila | T5, 19 thg 11 | Philippines AirAsiaChi tiết giáNgày điMNL-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănPVG-TSAEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTPE-MNLEconomy class
Đã bao gồm
20.139 INR21% off25.424 INR 20.139 INR -
MNL 02:059g 10ph1 điểm dừngTSA 11:15Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T4, 11 thg 11 | China Eastern Airlines
TPE 09:452g 25phBay thẳngMNL 12:10Đài Bắc - Vùng đô thị Manila | T2, 16 thg 11 | Philippines AirAsiaChi tiết giáNgày điMNL-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTPE-MNLEconomy class
Đã bao gồm
20.168 INR21% off25.424 INR 20.168 INR -
MNL 02:0510g 50ph1 điểm dừngTSA 12:55Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T4, 4 thg 11 | China Eastern Airlines
TPE 09:452g 25phBay thẳngMNL 12:10Đài Bắc - Vùng đô thị Manila | T6, 6 thg 11 | Philippines AirAsiaChi tiết giáNgày điMNL-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTPE-MNLEconomy class
Đã bao gồm
20.268 INR20% off25.424 INR 20.268 INR -
MNL 02:059g 10ph1 điểm dừngTSA 11:15Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T7, 7 thg 11 | China Eastern Airlines
TPE 09:452g 25phBay thẳngMNL 12:10Đài Bắc - Vùng đô thị Manila | T5, 12 thg 11 | Philippines AirAsiaChi tiết giáNgày điMNL-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănPVG-TSAEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTPE-MNLEconomy class
Đã bao gồm
20.339 INR20% off25.424 INR 20.339 INR -
MNL 13:0017g 25ph1 điểm dừngTPE 14:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T5, 24 thg 9 | Normal Airline
TPE 15:006gBay thẳngMNL 16:00Đài Bắc - Vùng đô thị Manila | T7, 26 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
MNL 02:258g 35ph1 điểm dừngTSA 11:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T3, 27 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMNL-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy classPhục vụ bữa ăn12.001 INR 15.538 INR23% off23% off15.538 INR 12.001 INR -
MNL 02:059g 10ph1 điểm dừngTSA 11:15Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T5, 5 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMNL-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănPVG-TSAEconomy classPhục vụ bữa ăn12.101 INR 15.538 INR22% off22% off15.538 INR 12.101 INR -
MNL 02:258g 35ph1 điểm dừngTSA 11:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T3, 20 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMNL-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy classPhục vụ bữa ăn12.330 INR 15.538 INR21% off21% off15.538 INR 12.330 INR -
MNL 02:258g 35ph1 điểm dừngTSA 11:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | CN, 25 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMNL-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy classPhục vụ bữa ăn12.330 INR21% off15.538 INR 12.330 INR -
MNL 02:0510g 50ph1 điểm dừngTSA 12:55Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T5, 12 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMNL-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănPVG-TSAEconomy classPhục vụ bữa ăn12.330 INR21% off15.538 INR 12.330 INR -
MNL 02:2510g 15ph1 điểm dừngTSA 12:40Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T5, 8 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMNL-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy classPhục vụ bữa ăn12.416 INR20% off15.538 INR 12.416 INR -
MNL 02:2510g 15ph1 điểm dừngTSA 12:40Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T5, 22 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMNL-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy classPhục vụ bữa ăn12.416 INR20% off15.538 INR 12.416 INR -
MNL 02:059g 10ph1 điểm dừngTSA 11:15Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T6, 30 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMNL-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy classPhục vụ bữa ăn12.416 INR20% off15.538 INR 12.416 INR -
MNL 02:258g 35ph1 điểm dừngTSA 11:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T5, 29 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMNL-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy classPhục vụ bữa ăn12.416 INR20% off15.538 INR 12.416 INR -
MNL 02:059g 10ph1 điểm dừngTSA 11:15Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T6, 6 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMNL-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănPVG-TSAEconomy classPhục vụ bữa ăn12.416 INR20% off15.538 INR 12.416 INR -
MNL 02:258g 35ph1 điểm dừngTSA 11:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T4, 21 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMNL-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy classPhục vụ bữa ăn12.430 INR20% off15.538 INR 12.430 INR -
MNL 02:258g 35ph1 điểm dừngTSA 11:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T6, 23 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMNL-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSAEconomy classPhục vụ bữa ăn12.430 INR20% off15.538 INR 12.430 INR -
MNL 13:0017g 25ph1 điểm dừngTPE 14:00Vùng đô thị Manila - Đài Bắc | T5, 24 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino Đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
Xem các hãng hàng không nào bay từ Vùng đô thị Manila đi Đài Bắc. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.


Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
Tham khảo lịch bay từ Vùng đô thị Manila đi Đài Bắc và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

MU212
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
02:25
MNL
05:55
PVG
- M - W T F STìm kiếm
FM801
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
09:10
PVG
11:00
TSA
S M T W T F S
MU212
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
02:25
MNL
05:55
PVG
- M - W T F STìm kiếm
FM819
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
10:50
PVG
12:40
TSA
S - T - - F -
PR1861
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
19:05
MNL
20:45
CEB
S - - - - - STìm kiếm
MU5024
Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
02:40
CEB
06:45
PVG
- - T - T - S
FM801
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
09:10
PVG
11:00
TSA
S M T W T F S
MF820
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
21:15
MNL
23:55
XMN
S M T W T F STìm kiếm
MF881
Sân bay quốc tế Cao Khi Hạ Môn
17:10
XMN
18:45
TSA
S M T W T F S
MF8736
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
21:00
MNL
23:45
FOC
S - T - T - STìm kiếm
MF883
Sân bay quốc tế Trường Lạc Phúc Châu
18:10
FOC
19:45
TSA
S M T W - F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
| Khoảng cách bay | 1.176,65 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 12.001 INR |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 20.025 INR |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Đài Bắc bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan đến trung tâm là khoảng 31 km, khoảng 50 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc đến trung tâm là khoảng 3 km, khoảng 20 phút đi taxi.
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc hiện có giá từ 12.001 INR, còn giá vé khứ hồi từ 20.025 INR. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của China Eastern Airlines khởi hành vào T3, 27 thg 10; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc là 18.722 INR. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Ninoy Aquino và Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay Suvarnabhumi
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Cebu
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Băng Cốc
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Gimpo đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
- Vé máy bay Seoul đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
- Vé máy bay Tokyo đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
- Vé máy bay Matsu đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
- Vé máy bay Thượng Hải đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.



