Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
Khám phá vé máy bay rẻ nhất từ Vùng đô thị Manila đi Thượng Hải trong ba tháng tới. Dựa trên dữ liệu của Trip.com trong 7 ngày gần nhất, giá vé một chiều có giá từ 17.720 JPY và vé khứ hồi có giá từ 27.730 JPY.
- Rẻ Nhất
- Khứ hồi
- Được đề xuất
- 7 ngày tới
- Nhanh nhất
- Rẻ Nhất
MNL 02:5511g 15ph1 điểm dừngSHA 14:10Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | CN, 8 thg 11 | Shenzhen Airlines17.720 JPY 22.340 JPY21% off21% off22.340 JPY 17.720 JPY
MNL 02:5511g 15ph1 điểm dừngSHA 14:10Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T7, 7 thg 11 | Shenzhen Airlines17.740 JPY 22.340 JPY21% off21% off22.340 JPY 17.740 JPY
MNL 02:5516g 20ph1 điểm dừngSHA 19:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T5, 26 thg 11 | Shenzhen Airlines18.650 JPY 22.340 JPY17% off17% off22.340 JPY 18.650 JPY
MNL 02:5513g 30ph1 điểm dừngSHA 16:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T4, 25 thg 11 | Shenzhen Airlines18.670 JPY16% off22.340 JPY 18.670 JPY
MNL 02:5516g 30ph1 điểm dừngSHA 19:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | CN, 22 thg 11 | Shenzhen Airlines18.740 JPY16% off22.340 JPY 18.740 JPY
MNL 02:557g 30ph1 điểm dừngSHA 10:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T4, 11 thg 11 | Shenzhen Airlines18.740 JPY16% off22.340 JPY 18.740 JPY
MNL 02:5513g 30ph1 điểm dừngSHA 16:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T5, 12 thg 11 | Shenzhen Airlines18.740 JPY16% off22.340 JPY 18.740 JPY
MNL 02:5516g 30ph1 điểm dừngSHA 19:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T2, 9 thg 11 | Shenzhen Airlines18.740 JPY16% off22.340 JPY 18.740 JPY
MNL 02:5517g 5ph1 điểm dừngSHA 20:00Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | CN, 8 thg 11 | Air China19.220 JPY14% off22.340 JPY 19.220 JPY
MNL 13:0017g 25ph1 điểm dừngSHA 14:00Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T6, 6 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
MNL 02:5517g 5ph1 điểm dừngSHA 20:00Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T3, 24 thg 11 | Shenzhen Airlines
PVG 07:4017g 40ph1 điểm dừngMNL 01:20Thượng Hải - Vùng đô thị Manila | T3, 1 thg 12 | Air China27.730 JPY 35.550 JPY22% off22% off35.550 JPY 27.730 JPY
MNL 02:5517g 5ph1 điểm dừngSHA 20:00Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T4, 25 thg 11 | Shenzhen Airlines
PVG 20:4028g 40ph1 điểm dừngMNL 01:20Thượng Hải - Vùng đô thị Manila | T2, 30 thg 11 | Air China27.730 JPY 35.550 JPY22% off22% off35.550 JPY 27.730 JPY
MNL 02:5517g 5ph1 điểm dừngSHA 20:00Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T4, 11 thg 11 | Shenzhen Airlines
SHA 10:5514g 30ph1 điểm dừngMNL 01:25Thượng Hải - Vùng đô thị Manila | T2, 16 thg 11 | Air China27.730 JPY 35.550 JPY22% off22% off35.550 JPY 27.730 JPY
MNL 02:558g 20ph1 điểm dừngSHA 11:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T6, 6 thg 11 | Shenzhen Airlines
PVG 20:4028g 40ph1 điểm dừngMNL 01:20Thượng Hải - Vùng đô thị Manila | CN, 8 thg 11 | Air China27.780 JPY22% off35.550 JPY 27.780 JPY
MNL 02:558g 20ph1 điểm dừngSHA 11:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T7, 21 thg 11 | Shenzhen Airlines
PVG 20:4028g 40ph1 điểm dừngMNL 01:20Thượng Hải - Vùng đô thị Manila | T4, 25 thg 11 | Air China27.850 JPY22% off35.550 JPY 27.850 JPY
MNL 02:5516g1 điểm dừngSHA 18:55Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T4, 18 thg 11 | Air China
SHA 21:0028g 20ph1 điểm dừngMNL 01:20Thượng Hải - Vùng đô thị Manila | CN, 22 thg 11 | Air China28.260 JPY21% off35.550 JPY 28.260 JPY
MNL 02:257g 50ph1 điểm dừngSHA 10:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T6, 6 thg 11 | Air China
PVG 14:4510g 40ph1 điểm dừngMNL 01:25Thượng Hải - Vùng đô thị Manila | T3, 10 thg 11 | Air China28.260 JPY21% off35.550 JPY 28.260 JPY
MNL 02:2517g 15ph1 điểm dừngSHA 19:40Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | CN, 8 thg 11 | Air China
SHA 11:2014g1 điểm dừngMNL 01:20Thượng Hải - Vùng đô thị Manila | T3, 10 thg 11 | Air China28.260 JPY21% off35.550 JPY 28.260 JPY
MNL 02:558g 20ph1 điểm dừngSHA 11:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T3, 10 thg 11 | Shenzhen Airlines
PVG 11:3013g 55ph1 điểm dừngMNL 01:25Thượng Hải - Vùng đô thị Manila | T2, 16 thg 11 | Air China28.350 JPY20% off35.550 JPY 28.350 JPY
MNL 13:0017g 25ph1 điểm dừngSHA 14:00Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T6, 6 thg 11 | Normal Airline
SHA 15:006gBay thẳngMNL 16:00Thượng Hải - Vùng đô thị Manila | CN, 8 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
MNL 02:557g 30ph1 điểm dừngSHA 10:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T4, 11 thg 11 | Shenzhen Airlines18.650 JPY 90.260 JPY79% off79% off90.260 JPY 18.650 JPY
MNL 02:557g 30ph1 điểm dừngSHA 10:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T6, 6 thg 11 | Shenzhen Airlines18.720 JPY 90.260 JPY79% off79% off90.260 JPY 18.720 JPY
MNL 02:557g 30ph1 điểm dừngSHA 10:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T7, 21 thg 11 | Shenzhen Airlines18.740 JPY 90.260 JPY79% off79% off90.260 JPY 18.740 JPY
MNL 02:557g 30ph1 điểm dừngSHA 10:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | CN, 8 thg 11 | Shenzhen Airlines18.810 JPY79% off90.260 JPY 18.810 JPY
MNL 02:557g 30ph1 điểm dừngSHA 10:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T3, 10 thg 11 | Shenzhen Airlines19.030 JPY79% off90.260 JPY 19.030 JPY
MNL 02:557g 30ph1 điểm dừngSHA 10:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T4, 25 thg 11 | Shenzhen Airlines23.090 JPY74% off90.260 JPY 23.090 JPY
MNL 02:5511g 15ph1 điểm dừngSHA 14:10Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T7, 28 thg 11 | Shenzhen Airlines23.090 JPY74% off90.260 JPY 23.090 JPY
MNL 03:206g 50ph1 điểm dừngSHA 10:10Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T7, 28 thg 11 | China Southern Airlines24.380 JPY73% off90.260 JPY 24.380 JPY
MNL 12:007g 15ph1 điểm dừngSHA 19:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T4, 25 thg 11 | China Southern Airlines34.910 JPY61% off90.260 JPY 34.910 JPY
MNL 13:0017g 25ph1 điểm dừngSHA 14:00Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T6, 6 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
MNL 02:557g 30ph1 điểm dừngSHA 10:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T4, 11 thg 11 | Shenzhen Airlines18.650 JPY 54.510 JPY66% off66% off54.510 JPY 18.650 JPY
MNL 02:557g 30ph1 điểm dừngSHA 10:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T6, 6 thg 11 | Shenzhen Airlines18.720 JPY 54.510 JPY66% off66% off54.510 JPY 18.720 JPY
MNL 02:557g 30ph1 điểm dừngSHA 10:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | CN, 8 thg 11 | Shenzhen Airlines18.810 JPY 54.510 JPY65% off65% off54.510 JPY 18.810 JPY
MNL 02:557g 30ph1 điểm dừngSHA 10:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T7, 7 thg 11 | Shenzhen Airlines18.860 JPY65% off54.510 JPY 18.860 JPY
MNL 02:557g 30ph1 điểm dừngSHA 10:25Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T3, 10 thg 11 | Shenzhen Airlines19.030 JPY65% off54.510 JPY 19.030 JPY
MNL 03:206g 50ph1 điểm dừngSHA 10:10Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | CN, 8 thg 11 | China Southern Airlines19.960 JPY63% off54.510 JPY 19.960 JPY
MNL 03:206g 50ph1 điểm dừngSHA 10:10Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T6, 6 thg 11 | China Southern Airlines20.720 JPY62% off54.510 JPY 20.720 JPY
MNL 03:206g 50ph1 điểm dừngSHA 10:10Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T7, 7 thg 11 | China Southern Airlines20.840 JPY62% off54.510 JPY 20.840 JPY
MNL 03:206g 50ph1 điểm dừngSHA 10:10Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T4, 11 thg 11 | China Southern Airlines20.840 JPY62% off54.510 JPY 20.840 JPY
MNL 13:0017g 25ph1 điểm dừngSHA 14:00Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T6, 6 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
MNL 11:556g 20ph1 điểm dừngSHA 18:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | CN, 27 thg 12 | Philippine Airlines71.340 JPY 102.210 JPY30% off30% off102.210 JPY 71.340 JPY
MNL 11:556g 20ph1 điểm dừngSHA 18:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T4, 11 thg 11 | Philippine Airlines71.440 JPY 102.210 JPY30% off30% off102.210 JPY 71.440 JPY
MNL 11:556g 20ph1 điểm dừngSHA 18:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T7, 28 thg 11 | Philippine Airlines71.530 JPY 102.210 JPY30% off30% off102.210 JPY 71.530 JPY
MNL 11:556g 20ph1 điểm dừngSHA 18:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T5, 12 thg 11 | Philippine Airlines76.430 JPY25% off102.210 JPY 76.430 JPY
MNL 11:556g 20ph1 điểm dừngSHA 18:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T7, 14 thg 11 | Philippine Airlines76.580 JPY25% off102.210 JPY 76.580 JPY
MNL 11:556g 20ph1 điểm dừngSHA 18:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T2, 16 thg 11 | Philippine Airlines76.720 JPY25% off102.210 JPY 76.720 JPY
MNL 11:556g 20ph1 điểm dừngSHA 18:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T7, 19 thg 12 | Philippine Airlines88.820 JPY13% off102.210 JPY 88.820 JPY
MNL 11:556g 20ph1 điểm dừngSHA 18:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T2, 21 thg 12 | Philippine Airlines88.870 JPY13% off102.210 JPY 88.870 JPY
MNL 11:556g 20ph1 điểm dừngSHA 18:15Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T5, 24 thg 12 | Philippine Airlines88.920 JPY13% off102.210 JPY 88.920 JPY
MNL 13:0017g 25ph1 điểm dừngSHA 14:00Vùng đô thị Manila - Thượng Hải | T6, 6 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Vùng đô thị Manila đi Thượng Hải được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải trên Trip.com
Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino bay đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 11 với mức giá trung bình là 16.990 JPY; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 4 với mức giá trung bình lên tới 60.380 JPY.
Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 12 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải với mức giá trung bình là 28.400 JPY. Trong khi đó, tháng tháng 5 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 46.470 JPY.
Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 7, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 5 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino Đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
Xem các hãng hàng không nào bay từ Vùng đô thị Manila đi Thượng Hải. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.










Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
Tham khảo lịch bay từ Vùng đô thị Manila đi Thượng Hải và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
CZ5052
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
03:45
MNL
06:25
CAN
- M T - T F STìm kiếm -
CZ3523
Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu
08:00
CAN
10:10
SHA
S M T W T F S -
CZ3092
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
11:55
MNL
14:30
CAN
S M T W T F STìm kiếm -
CZ3545
Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu
17:00
CAN
19:15
SHA
S M T W T F S -
ZH208
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
02:55
MNL
05:20
SZX
- M T - - F -Tìm kiếm -
ZH9501
Sân bay quốc tế Bảo An Thâm Quyến
08:20
SZX
10:25
SHA
S M T W T F S -
CZ3092
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
11:55
MNL
14:30
CAN
S M T W T F STìm kiếm -
CZ3581
Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu
18:00
CAN
20:15
SHA
S M T W T F S -
ZH208
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
02:55
MNL
05:20
SZX
- M T - - F -Tìm kiếm -
ZH9503
Sân bay quốc tế Bảo An Thâm Quyến
08:55
SZX
11:15
SHA
S M T W T F S -
CZ3092
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
11:55
MNL
14:30
CAN
S M T W T F STìm kiếm -
CZ3595
Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu
20:00
CAN
22:10
SHA
S M T W T F S -
CZ5052
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
03:45
MNL
06:25
CAN
- M T - T F STìm kiếm -
CZ3539
Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu
12:00
CAN
14:20
SHA
S M T W T F S -
ZH208
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
02:55
MNL
05:20
SZX
- M T - - F -Tìm kiếm -
ZH9505
Sân bay quốc tế Bảo An Thâm Quyến
11:55
SZX
14:10
SHA
S M T W T F S -
ZH208
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
02:55
MNL
05:20
SZX
- M T - - F -Tìm kiếm -
ZH9507
Sân bay quốc tế Bảo An Thâm Quyến
14:10
SZX
16:25
SHA
S M T W T F S -
ZH206
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
02:55
MNL
05:20
SZX
- - - - T - STìm kiếm -
ZH9507
Sân bay quốc tế Bảo An Thâm Quyến
14:10
SZX
16:25
SHA
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
| Khoảng cách bay | 1.857,83 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 17.720 JPY |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 27.730 JPY |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Thượng Hải bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải đến trung tâm là khoảng 32 km, khoảng 50 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
Sân bay nào gần Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải (SHA) nhất?
Sân bay gần Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải (SHA) nhất là Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải. Khoảng cách là khoảng 44 km.Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải hiện có giá từ 17.720 JPY, còn giá vé khứ hồi từ 27.730 JPY. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Shenzhen Airlines khởi hành vào CN, 8 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải là 40.300 JPY. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Ninoy Aquino và Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay Suvarnabhumi
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Kuala Lumpur
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Băng Cốc
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Bảo An Thâm Quyến đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ngô Vu Nam Ninh đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Bắc Kinh đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Quảng Châu đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Thâm Quyến đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.