Tìm kiếm các chuyến bay từ Vùng đô thị Manila đi Phnom Penh, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport trên Trip.com

Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino bay đến Techo International Airport, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay một chiều từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 7 với mức giá trung bình là 60.289 PKR; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 12 với mức giá trung bình lên tới 84.552 PKR.

84.552 PKR
72.421 PKR
60.289 PKR
48.158 PKR
    Rẻ Nhất
  • 75.448 PKR
    thg 9
  • 81.241 PKR
    thg 10
  • 71.858 PKR
    thg 11
  • 84.552 PKR
    thg 12
  • 70.334 PKR
    thg 1
  • 79.218 PKR
    thg 2
  • 75.316 PKR
    thg 3
  • 69.473 PKR
    thg 4
  • 66.498 PKR
    thg 5
  • 67.835 PKR
    thg 6
  • 60.289 PKR
    thg 7
  • 68.542 PKR
    thg 8

Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay khứ hồi từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 7 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport với mức giá trung bình là 93.292 PKR. Trong khi đó, tháng tháng 12 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 119.588 PKR.

119.588 PKR
106.440 PKR
93.292 PKR
80.144 PKR
    Rẻ Nhất
  • 109.859 PKR
    thg 9
  • 114.881 PKR
    thg 10
  • 107.742 PKR
    thg 11
  • 119.588 PKR
    thg 12
  • 110.284 PKR
    thg 1
  • 106.944 PKR
    thg 2
  • 99.282 PKR
    thg 3
  • 111.051 PKR
    thg 4
  • 101.321 PKR
    thg 5
  • 110.907 PKR
    thg 6
  • 93.292 PKR
    thg 7
  • 103.633 PKR
    thg 8

Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?

Dữ liệu dựa trên giá vé trung bình theo từng ngày trong tuần của các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 2, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 3 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.

77.733 PKR
69.899 PKR
62.064 PKR
54.230 PKR
  • 62.064 PKR
    T2
  • 77.733 PKR
    T3
  • 66.629 PKR
    T4
  • 72.952 PKR
    T5
  • 74.953 PKR
    T6
  • 75.612 PKR
    T7
  • 70.748 PKR
    CN

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino Đi Techo International Airport

Xem các hãng hàng không nào bay từ Vùng đô thị Manila đi Phnom Penh. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

AirAsia Berhad (Malaysia)
Từ 32.909 PKR
Cebu Pacific
Từ 39.979 PKR
Philippines AirAsia
Từ 42.832 PKR
Malaysia Airlines
Từ 51.679 PKR
Philippine Airlines
Từ 52.506 PKR
VietJet Air
Từ 54.697 PKR
Scoot
Từ 55.813 PKR
Vietnam Airlines
Từ 56.806 PKR
HK Express
Từ 59.327 PKR
Thai Airways
Từ 64.867 PKR

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Techo International Airport: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Techo International Airport

Tham khảo lịch bay từ Vùng đô thị Manila đi Phnom Penh và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. Z2285

    09:00

    MNL

    3g 40ph

    Bay thẳng

    11:40

    DMK

    S - T - T - S
    Tìm kiếm
  2. FD606

    16:35

    DMK

    1g 10ph

    Bay thẳng

    17:45

    KTI

    S M T W T F S
  3. AK583

    13:15

    MNL

    4g

    Bay thẳng

    17:15

    KUL

    - M - W T F S
    Tìm kiếm
  4. KT168

    20:45

    KUL

    2g

    Bay thẳng

    21:45

    KTI

    S M T W T F S
  5. AK585

    22:45

    MNL

    4g 5ph

    Bay thẳng

    02:50

    KUL

    S - T - T F S
    Tìm kiếm
  6. KT164

    11:00

    KUL

    1g 55ph

    Bay thẳng

    11:55

    KTI

    S M T W T F S
  7. 5J931

    21:05

    MNL

    3g 50ph

    Bay thẳng

    23:55

    BKK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. VZ720

    08:40

    BKK

    1g 15ph

    Bay thẳng

    09:55

    KTI

    S M T W T F S
  9. AK585

    22:45

    MNL

    4g 5ph

    Bay thẳng

    02:50

    KUL

    S - T - T F S
    Tìm kiếm
  10. KT162

    15:50

    KUL

    1g 55ph

    Bay thẳng

    16:45

    KTI

    S M T W T F S
  11. 5J931

    21:05

    MNL

    3g 50ph

    Bay thẳng

    23:55

    BKK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  12. FD606

    16:35

    DMK

    1g 10ph

    Bay thẳng

    17:45

    KTI

    S M T W T F S
  13. 5J286

    23:25

    MNL

    2g 50ph

    Bay thẳng

    02:15

    CAN

    - M - W - - S
    Tìm kiếm
  14. 9C7007

    17:55

    CAN

    3g 5ph

    Bay thẳng

    20:00

    KTI

    - M T - T - -
  15. 5J863

    19:20

    MNL

    3g 40ph

    Bay thẳng

    22:00

    DMK

    S M T - T F S
    Tìm kiếm
  16. FD606

    16:35

    DMK

    1g 10ph

    Bay thẳng

    17:45

    KTI

    S M T W T F S
  17. 5J288

    22:20

    MNL

    2g 35ph

    Bay thẳng

    00:55

    CAN

    - - - - - F -
    Tìm kiếm
  18. 9C7007

    17:55

    CAN

    3g 5ph

    Bay thẳng

    20:00

    KTI

    - M T - T - -
  19. 5J501

    20:05

    MNL

    4g 5ph

    Bay thẳng

    00:10

    KUL

    S M - W - F S
    Tìm kiếm
  20. KT162

    15:50

    KUL

    1g 55ph

    Bay thẳng

    16:45

    KTI

    S M T W T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport

Khoảng cách bay 1.780,9 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 32.909 PKR
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 77.477 PKR

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Techo International Airport

  • Mỗi ngày có bao nhiêu chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) đi Techo International Airport (KTI)?

    Mỗi ngày có khoảng 1 chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) đi Techo International Airport (KTI).
  • Chuyến bay sớm nhất từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport khởi hành lúc 21:45 và chuyến cuối cùng lúc 21:45, với khoảng 2 chuyến mỗi ngày. Thời gian bay có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra giờ khởi hành và hạ cánh mới nhất trước khi khởi hành.
  • Đường bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) đi Techo International Airport (KTI) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng 98.024 PKR trong tháng 10. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất.
    • Khoảng cách từ Techo International Airport đến trung tâm là khoảng 11 km, khoảng 30 phút đi taxi.
  • Philippine Airlines là một hãng hàng không rất phổ biến, khai thác trung bình 249 chuyến bay mỗi tháng.
  • Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport hiện có giá từ 32.909 PKR, còn giá vé khứ hồi từ 77.477 PKR. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của AirAsia Berhad (Malaysia) khởi hành vào T4, 28 thg 10; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.
  • Có. Philippine Airlines và PAL Express khai thác chuyến bay thẳng từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport, với thời gian bay trung bình khoảng 2 giờ 54 phút và khoảng 5 chuyến mỗi tuần. Số chuyến bay thực tế có thể thay đổi theo mùa.
  • Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport là 73.095 PKR. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.
  • PAL Express là hãng hàng không giá rẻ phổ biến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport, với giá vé một chiều từ 32.909 PKR. Hãy so sánh giá cuối cùng cẩn thận vì có thể áp dụng phí hành lý, chọn chỗ ngồi và thanh toán.
  • Các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Techo International Airport khai thác khoảng 6 chuyến mỗi tuần, chủ yếu bởi PAL Express và Philippine Airlines. Tần suất thực tế có thể thay đổi vào các dịp lễ và điều chỉnh lịch bay theo mùa.
  • Nhập Sân bay quốc tế Ninoy Aquino và Techo International Airport, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.