> > > > > >
chuyến bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Greater Rochester

Tìm kiếm các chuyến bay từ Hà Nội đi Rochester, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Greater Rochester dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài Đi Sân bay quốc tế Greater Rochester

Xem các hãng hàng không nào bay từ Hà Nội đi Rochester. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Juneyao Airlines
Từ 973 CAD
Cathay Pacific
Từ 1.004 CAD
Korean Air
Từ 1.132 CAD
Asiana Airlines
Từ 1.134 CAD
China Eastern Airlines
Từ 1.208 CAD
China Airlines
Từ 1.254 CAD
Qatar Airways
Từ 1.335 CAD
Emirates
Từ 1.465 CAD
Japan Airlines
Từ 1.479 CAD
All Nippon Airways
Từ 1.511 CAD

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Greater Rochester: Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Greater Rochester

Tham khảo lịch bay từ Hà Nội đi Rochester và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. MF860

    15:40

    HAN

    2g 15ph

    Bay thẳng

    18:55

    XMN

    S M T W T - S
    Tìm kiếm
  2. MF829

    22:30

    XMN

    12g 30ph

    Bay thẳng

    20:00

    LAX

    - M - W - - S
  3. DL899

    22:50

    LAX

    4g 17ph

    Bay thẳng

    06:07

    ATL

    S M T W T F S
  4. DL2511

    09:29

    ATL

    2g 5ph

    Bay thẳng

    11:34

    ROC

    S M T W T F S
  5. MF860

    15:40

    HAN

    2g 15ph

    Bay thẳng

    18:55

    XMN

    S M T W T - S
    Tìm kiếm
  6. MF829

    22:30

    XMN

    12g 30ph

    Bay thẳng

    20:00

    LAX

    - M - W - - S
  7. DL2399

    05:30

    LAX

    4g 34ph

    Bay thẳng

    13:04

    DTW

    S M T W T F S
  8. DL5211

    15:10

    DTW

    1g 17ph

    Bay thẳng

    16:27

    ROC

    S M T W T F S
  9. 3U3906

    09:00

    HAN

    1g 50ph

    Bay thẳng

    11:50

    TFU

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  10. 3U3837

    22:10

    TFU

    13g 20ph

    Bay thẳng

    20:30

    LAX

    - M - - T - S
  11. DL899

    22:50

    LAX

    4g 17ph

    Bay thẳng

    06:07

    ATL

    S M T W T F S
  12. DL2511

    09:29

    ATL

    2g 5ph

    Bay thẳng

    11:34

    ROC

    S M T W T F S
  13. 3U3906

    09:00

    HAN

    1g 50ph

    Bay thẳng

    11:50

    TFU

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  14. 3U3837

    22:10

    TFU

    13g 20ph

    Bay thẳng

    20:30

    LAX

    - M - - T - S
  15. DL2399

    05:30

    LAX

    4g 34ph

    Bay thẳng

    13:04

    DTW

    S M T W T F S
  16. DL5211

    15:10

    DTW

    1g 17ph

    Bay thẳng

    16:27

    ROC

    S M T W T F S
  17. MF860

    15:40

    HAN

    2g 15ph

    Bay thẳng

    18:55

    XMN

    S M T W T - S
    Tìm kiếm
  18. MF805

    22:35

    XMN

    11g 5ph

    Bay thẳng

    18:40

    YVR

    S - - - T - -
  19. DL3968

    17:45

    YVR

    1g 19ph

    Bay thẳng

    19:04

    SEA

    S M T W T F S
  20. DL1706

    11:45

    SEA

    4g 25ph

    Bay thẳng

    19:10

    DTW

    S M T W T F S
  21. DL1975

    21:40

    DTW

    1g 15ph

    Bay thẳng

    22:55

    ROC

    - M T W T F S
  22. MF860

    15:40

    HAN

    2g 15ph

    Bay thẳng

    18:55

    XMN

    S M T W T - S
    Tìm kiếm
  23. MF829

    22:30

    XMN

    12g 30ph

    Bay thẳng

    20:00

    LAX

    - M - W - - S
  24. DL991

    14:10

    LAX

    5g 22ph

    Bay thẳng

    22:32

    JFK

    S M T W T F S
  25. DL5297

    22:59

    JFK

    1g 34ph

    Bay thẳng

    00:33

    ROC

    S M T W T F S
  26. MU6014

    18:45

    HAN

    3g 5ph

    Bay thẳng

    22:50

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  27. MU581

    13:20

    PVG

    10g 50ph

    Bay thẳng

    09:10

    YVR

    S - - W - - -
  28. DL3887

    19:35

    YVR

    2g 12ph

    Bay thẳng

    20:47

    SEA

    S M T W T F S
  29. DL810

    23:05

    SEA

    4g 21ph

    Bay thẳng

    06:26

    DTW

    S M T W T F S
  30. DL5240

    07:50

    DTW

    1g 22ph

    Bay thẳng

    09:12

    ROC

    S M T W T - S
  31. 3U3906

    09:00

    HAN

    1g 50ph

    Bay thẳng

    11:50

    TFU

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  32. 3U3837

    22:10

    TFU

    13g 20ph

    Bay thẳng

    20:30

    LAX

    - M - - T - S
  33. DL951

    10:45

    LAX

    5g 37ph

    Bay thẳng

    19:22

    JFK

    S M T W T F S
  34. DL5297

    22:59

    JFK

    1g 34ph

    Bay thẳng

    00:33

    ROC

    S M T W T F S
  35. 3U3906

    09:00

    HAN

    1g 50ph

    Bay thẳng

    11:50

    TFU

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  36. 3U3837

    22:10

    TFU

    13g 20ph

    Bay thẳng

    20:30

    LAX

    - M - - T - S
  37. DL528

    10:45

    LAX

    4g 22ph

    Bay thẳng

    18:07

    ATL

    S M T W T F S
  38. DL2472

    21:50

    ATL

    2g 3ph

    Bay thẳng

    23:53

    ROC

    S M T W T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Greater Rochester

Khoảng cách bay 12.866,14 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 973 CAD
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 2.078 CAD

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Greater Rochester

  • Những chuyến bay rẻ nhất từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Greater Rochester là gì?

    Vé một chiều từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Greater Rochester hiện có giá từ 973 CAD, còn giá vé khứ hồi từ 2.078 CAD. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Juneyao Airlines khởi hành vào T4, 7 thg 10; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.
  • Nhập Cảng hàng không quốc tế Nội Bài và Sân bay quốc tế Greater Rochester, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.