Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg
Tìm kiếm các chuyến bay từ Hà Nội đi Greenville, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
HAN 23:2049g 8ph2 điểm dừngGSP 13:28Hà Nội - Greenville | T3, 3 thg 11 | Japan Airlines
GSP 06:0128g 49ph2 điểm dừngHAN 21:50Greenville - Hà Nội | T3, 10 thg 11 | American AirlinesChi tiết giáNgày điHAN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNRT-DFWEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềGSP-ORDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnORD-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNRT-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.845 PLN 10.752 PLN46% off46% off10.752 PLN 5.845 PLN -
HAN 23:2033g 45ph2 điểm dừngGSP 22:05Hà Nội - Greenville | T3, 3 thg 11 | American Airlines
GSP 08:0026g 50ph2 điểm dừngHAN 21:50Greenville - Hà Nội | T3, 10 thg 11 | American AirlinesChi tiết giáNgày điHAN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNRT-DFWEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDFW-GSPEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềDFW-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNRT-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện6.439 PLN 10.752 PLN40% off40% off10.752 PLN 6.439 PLN -
HAN 23:3024g 30ph2 điểm dừngGSP 13:00Hà Nội - Greenville | T3, 3 thg 11 | Asiana Airlines
GSP 08:0027g2 điểm dừngHAN 22:00Greenville - Hà Nội | T3, 10 thg 11 | American AirlinesChi tiết giáNgày điHAN-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnICN-ATLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềDFW-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnICN-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện7.558 PLN 10.752 PLN30% off30% off10.752 PLN 7.558 PLN -
HAN 00:2533g 48ph2 điểm dừngGSP 23:13Hà Nội - Greenville | T3, 3 thg 11 | Vietnam Airlines
GSP 06:0044g 10ph2 điểm dừngHAN 13:10Greenville - Hà Nội | T3, 10 thg 11 | United AirlinesChi tiết giáNgày điHAN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNRT-EWREconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnEWR-GSPEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Ngày vềGSP-EWREconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)EWR-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNRT-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện7.708 PLN28% off10.752 PLN 7.708 PLN -
HAN 01:3030g 47ph2 điểm dừngGSP 21:17Hà Nội - Greenville | T3, 3 thg 11 | Emirates
GSP 14:1635g 54ph2 điểm dừngHAN 13:10Greenville - Hà Nội | T3, 10 thg 11 | United AirlinesChi tiết giáNgày điHAN-DXBEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDXB-ORDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnORD-GSPEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Ngày vềGSP-ORDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)ORD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện9.784 PLN9% off10.752 PLN 9.784 PLN -
HAN 13:0017g 25ph1 điểm dừngGSP 14:00Hà Nội - Greenville | CN, 11 thg 10 | Normal Airline
GSP 15:006gBay thẳngHAN 16:00Greenville - Hà Nội | T3, 13 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
HAN 09:0042g 34ph3 điểm dừngGSP 16:34Hà Nội - Greenville | T4, 28 thg 10 | Sichuan Airlines
Chi tiết giáHAN-TFUEconomy classPhục vụ bữa ănTFU-LAXEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnLAX-DFWEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDFW-GSPEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.536 PLN 3.165 PLN20% off20% off3.165 PLN 2.536 PLN -
HAN 10:5559g 8ph2 điểm dừngGSP 11:03Hà Nội - Greenville | T4, 28 thg 10 | Cathay Pacific
Chi tiết giáHAN-HKGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHKG-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnORD-GSPEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.554 PLN 3.165 PLN19% off19% off3.165 PLN 2.554 PLN -
HAN 10:5547g 5ph2 điểm dừngGSP 23:00Hà Nội - Greenville | T2, 9 thg 11 | Cathay Pacific
Chi tiết giáHAN-HKGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHKG-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnORD-GSPEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.581 PLN 3.165 PLN18% off18% off3.165 PLN 2.581 PLN -
HAN 10:5559g 13ph2 điểm dừngGSP 11:08Hà Nội - Greenville | T3, 17 thg 11 | Cathay Pacific
Chi tiết giáHAN-HKGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHKG-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnORD-GSPEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.581 PLN18% off3.165 PLN 2.581 PLN -
HAN 11:0547g 16ph3 điểm dừngGSP 23:21Hà Nội - Greenville | T2, 16 thg 11 | China Southern Airlines
Chi tiết giáHAN-CANEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnCAN-LAXEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnLAX-CLTEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.637 PLN17% off3.165 PLN 2.637 PLN -
HAN 11:0045g 54ph2 điểm dừngGSP 21:54Hà Nội - Greenville | T7, 10 thg 10 | Cathay Pacific
Chi tiết giáHAN-HKGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHKG-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.699 PLN15% off3.165 PLN 2.699 PLN -
HAN 15:4029g 30ph3 điểm dừngGSP 10:10Hà Nội - Greenville | T4, 28 thg 10 | Xiamen Airlines
Chi tiết giáHAN-XMNEconomy classPhục vụ bữa ănXMN-YVREconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnYVR-ATLEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.786 PLN12% off3.165 PLN 2.786 PLN -
HAN 19:3037g 24ph2 điểm dừngGSP 21:54Hà Nội - Greenville | T2, 19 thg 10 | Qatar Airways
Chi tiết giáHAN-DOHEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDOH-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.786 PLN12% off3.165 PLN 2.786 PLN -
HAN 13:2530g 58ph3 điểm dừngGSP 09:23Hà Nội - Greenville | T2, 9 thg 11 | Asiana Airlines
Chi tiết giáHAN-ICNEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnICN-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSFO-ATLEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnATL-GSPEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.794 PLN12% off3.165 PLN 2.794 PLN -
HAN 10:5560g 46ph2 điểm dừngGSP 12:41Hà Nội - Greenville | T2, 19 thg 10 | Cathay Pacific
Chi tiết giáHAN-HKGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHKG-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnORD-GSPEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.828 PLN11% off3.165 PLN 2.828 PLN -
HAN 08:4548g 9ph2 điểm dừngGSP 21:54Hà Nội - Greenville | T4, 28 thg 10 | Qatar Airways
Chi tiết giáHAN-DOHEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDOH-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.880 PLN9% off3.165 PLN 2.880 PLN -
HAN 08:4549g 15ph2 điểm dừngGSP 23:00Hà Nội - Greenville | T2, 2 thg 11 | Qatar Airways
Chi tiết giáHAN-DOHEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDOH-ORDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.880 PLN9% off3.165 PLN 2.880 PLN -
HAN 13:0017g 25ph1 điểm dừngGSP 14:00Hà Nội - Greenville | CN, 11 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Giá vé từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài Đi Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg
Xem các hãng hàng không nào bay từ Hà Nội đi Greenville. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg: Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg
Tham khảo lịch bay từ Hà Nội đi Greenville và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
MU5076
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
02:20
HAN
06:35
PVG
S M T W T F -Tìm kiếm -
DL388
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
09:55
PVG
12:10
DTW
S M T W T F S -
DL5090
Sân bay quốc tế Detroit
16:25
DTW
18:12
GSP
S M T W T - S -
HO1330
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
02:00
HAN
06:05
PVG
S - T W T F STìm kiếm -
DL388
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
09:55
PVG
12:10
DTW
S M T W T F S -
DL5090
Sân bay quốc tế Detroit
16:25
DTW
18:12
GSP
S M T W T - S -
OZ730
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
13:25
HAN
19:35
ICN
S M T W T F STìm kiếm -
OZ212
Sân bay quốc tế Incheon
20:50
ICN
15:20
SFO
S M T W T F S -
AA2514
Sân bay quốc tế San Francisco
23:03
SFO
07:07
CLT
S M T W T F S -
AA6001
Sân bay quốc tế Charlotte Douglas
07:25
CLT
08:24
GSP
S - T W T F S -
OZ730
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
13:25
HAN
19:35
ICN
S M T W T F STìm kiếm -
OZ204
Sân bay quốc tế Incheon
21:30
ICN
16:40
LAX
S M T W T F S -
DL899
Sân bay quốc tế Los Angeles
22:50
LAX
06:07
ATL
S M T W T F S -
DL3089
Sân bay quốc tế Hartsfield Jackson
08:37
ATL
09:35
GSP
S M T W T - S -
HO1330
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
02:00
HAN
06:05
PVG
S - T W T F STìm kiếm -
DL388
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
09:55
PVG
12:10
DTW
S M T W T F S -
DL1561
Sân bay quốc tế Detroit
20:15
DTW
21:58
GSP
S M T W T F S -
MF860
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
15:40
HAN
18:55
XMN
- M T W T - STìm kiếm -
MF829
Sân bay quốc tế Cao Khi Hạ Môn
22:30
XMN
20:00
LAX
- M - W - - S -
AA2115
Sân bay quốc tế Los Angeles
23:59
LAX
07:36
CLT
S M T W T F S -
AA6057
Sân bay quốc tế Charlotte Douglas
11:13
CLT
12:14
GSP
S M T W T F S -
KE442
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
12:20
HAN
18:25
ICN
S M T W T F STìm kiếm -
KE011
Sân bay quốc tế Incheon
19:40
ICN
13:45
LAX
S M T W T F S -
DL899
Sân bay quốc tế Los Angeles
22:50
LAX
06:07
ATL
S M T W T F S -
DL3089
Sân bay quốc tế Hartsfield Jackson
08:37
ATL
09:35
GSP
S M T W T - S -
PR596
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
02:50
HAN
07:10
MNL
S M T W T F -Tìm kiếm -
PR112
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
11:25
MNL
10:00
LAX
S M T W T F S -
AA535
Sân bay quốc tế Los Angeles
13:01
LAX
20:46
CLT
S M T W T F S -
AA5440
Sân bay quốc tế Charlotte Douglas
11:14
CLT
12:14
GSP
S M T W T F S -
NH898
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
23:35
HAN
06:45
NRT
S M T W T F STìm kiếm -
NH012
Sân bay quốc tế Narita
17:00
NRT
14:55
ORD
S M T W T F S -
NH7576
Sân bay quốc tế O'Hare
18:17
ORD
21:17
GSP
S M T W T F S -
UA7921
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
00:35
HAN
07:10
NRT
S M T W T F STìm kiếm -
UA078
Sân bay quốc tế Narita
17:25
NRT
17:00
EWR
S M T W T F S -
UA3572
Sân bay quốc tế Newark Liberty
20:59
EWR
23:13
GSP
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg
| Khoảng cách bay | 13.734,64 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 2.536 PLN |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 5.845 PLN |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg
-
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Greenville bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg đến trung tâm là khoảng 16 km, khoảng 30 phút đi taxi.
-
Những chuyến bay rẻ nhất từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg là gì?
Vé một chiều từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg hiện có giá từ 2.536 PLN, còn giá vé khứ hồi từ 5.845 PLN. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Sichuan Airlines khởi hành vào T4, 28 thg 10; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. -
Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg trên Trip.com?
Nhập Cảng hàng không quốc tế Nội Bài và Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Incheon
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Narita
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Seoul
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Băng Cốc
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Đài Bắc
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Tokyo
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.