> > > > > >
chuyến bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay quốc tế Gerald R Ford

Tìm kiếm các chuyến bay từ Đà Nẵng đi Grand Rapids, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

airport_to_airport.flight_disclaimer

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng Đi Sân bay quốc tế Gerald R Ford

Xem các hãng hàng không nào bay từ Đà Nẵng đi Grand Rapids. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Delta Air Lines
Từ SAR 3.019
Hong Kong Airlines
Từ SAR 3.182
Philippine Airlines
Từ SAR 3.183
Korean Air
Từ SAR 3.204
EVA Air
Từ SAR 3.294
China Airlines
Từ SAR 3.302
HK Express
Từ SAR 3.688
Air Premia
Từ SAR 3.802
T'Way Air
Từ SAR 4.115
Emirates
Từ SAR 4.737

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Gerald R Ford: Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Gerald R Ford

Tham khảo lịch bay từ Đà Nẵng đi Grand Rapids và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. BR384

    12:55

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    16:45

    TPE

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  2. BR018

    19:40

    TPE

    11g 55ph

    Bay thẳng

    16:35

    SFO

    S M T W T F S
  3. DL335

    22:59

    SFO

    4g 29ph

    Bay thẳng

    06:28

    DTW

    S M T W T F S
  4. DL3500

    08:50

    DTW

    1g 4ph

    Bay thẳng

    09:54

    GRR

    S M T W T F S
  5. PR586

    14:10

    DAD

    2g 45ph

    Bay thẳng

    17:55

    MNL

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  6. PR102

    22:20

    MNL

    12g 40ph

    Bay thẳng

    20:00

    LAX

    S M T W T F S
  7. AA1445

    01:10

    LAX

    3g 10ph

    Bay thẳng

    06:20

    DFW

    S M T W T F S
  8. AA3167

    08:53

    DFW

    2g 31ph

    Bay thẳng

    12:24

    GRR

    S M T W T F S
  9. BR384

    12:55

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    16:45

    TPE

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  10. BR024

    23:00

    TPE

    11g

    Bay thẳng

    19:00

    SEA

    - M - W - F -
  11. AA2003

    23:22

    SEA

    3g 56ph

    Bay thẳng

    05:18

    DFW

    S M T W T F S
  12. AA3167

    08:53

    DFW

    2g 31ph

    Bay thẳng

    12:24

    GRR

    S M T W T F S
  13. HX549

    16:20

    DAD

    2g

    Bay thẳng

    19:20

    HKG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  14. HX080

    22:25

    HKG

    12g 50ph

    Bay thẳng

    20:15

    YVR

    S M T W T F S
  15. AA1305

    23:59

    YVR

    4g 9ph

    Bay thẳng

    06:08

    ORD

    S M T W T F S
  16. AA4117

    14:56

    ORD

    1g 10ph

    Bay thẳng

    17:06

    GRR

    S M T W T F S
  17. KE460

    22:55

    DAD

    4g 35ph

    Bay thẳng

    05:30

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  18. KE017

    14:30

    ICN

    11g 40ph

    Bay thẳng

    10:10

    LAX

    S M T W T F S
  19. DL395

    13:00

    LAX

    4g 22ph

    Bay thẳng

    20:22

    ATL

    S M T W T F S
  20. DL2865

    21:15

    ATL

    1g 53ph

    Bay thẳng

    23:08

    GRR

    S M T W T F S
  21. KE460

    22:55

    DAD

    4g 35ph

    Bay thẳng

    05:30

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  22. DL7837

    16:40

    ICN

    10g 20ph

    Bay thẳng

    11:00

    SEA

    S M T W T F S
  23. AA2520

    14:09

    SEA

    4g 36ph

    Bay thẳng

    20:45

    ORD

    S M T W T F S
  24. AA1096

    22:32

    ORD

    1g 4ph

    Bay thẳng

    00:36

    GRR

    S M T W T F S
  25. PR586

    14:10

    DAD

    2g 45ph

    Bay thẳng

    17:55

    MNL

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  26. PR102

    22:20

    MNL

    12g 40ph

    Bay thẳng

    20:00

    LAX

    S M T W T F S
  27. F93156

    06:00

    LAX

    2g 31ph

    Bay thẳng

    09:31

    DEN

    S M T W T F S
  28. F91248

    10:20

    DEN

    2g 34ph

    Bay thẳng

    14:54

    GRR

    S - - W T F S
  29. CI790

    18:00

    DAD

    2g 46ph

    Bay thẳng

    21:46

    TPE

    S M - - T - S
    Tìm kiếm
  30. CI032

    23:35

    TPE

    11g 10ph

    Bay thẳng

    19:45

    YVR

    S M T W T F S
  31. WS100

    05:00

    YVR

    1g 30ph

    Bay thẳng

    07:30

    YYC

    S M T W T F S
  32. WS1620

    11:00

    YYC

    3g 40ph

    Bay thẳng

    16:40

    DTW

    S M T W T F S
  33. WS7329

    20:00

    DTW

    1g

    Bay thẳng

    21:00

    GRR

    S M T W T - S
  34. TW008

    11:45

    DAD

    4g 40ph

    Bay thẳng

    18:25

    ICN

    - - T W - F S
    Tìm kiếm
  35. TW531

    20:40

    ICN

    10g 5ph

    Bay thẳng

    14:45

    YVR

    - M - W - - S
  36. WS1606

    22:55

    YVR

    5g

    Bay thẳng

    06:55

    ATL

    S M T W T F S
  37. WS6610

    15:19

    ATL

    1g 55ph

    Bay thẳng

    17:14

    GRR

    - - - W - F S
  38. CI788

    10:00

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    13:50

    TPE

    - - T W - F -
    Tìm kiếm
  39. CI032

    23:35

    TPE

    11g 10ph

    Bay thẳng

    19:45

    YVR

    S M T W T F S
  40. WS1606

    22:55

    YVR

    5g

    Bay thẳng

    06:55

    ATL

    S M T W T F S
  41. WS6610

    15:19

    ATL

    1g 55ph

    Bay thẳng

    17:14

    GRR

    - - - W - F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay quốc tế Gerald R Ford

Khoảng cách bay 13.327,43 km
Giá vé một chiều rẻ nhất SAR 3.019

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Gerald R Ford

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Grand Rapids bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Gerald R Ford đến trung tâm là khoảng 14 km, khoảng 30 phút đi taxi.
  • Sân bay gần Sân bay quốc tế Gerald R Ford (GRR) nhất là Sân bay Quận Muskegon. Khoảng cách là khoảng 65 km.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.