> > > > >
chuyến bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay quốc tế Cleveland-Hopkins

Tìm kiếm các chuyến bay từ Đà Nẵng đi Cleveland, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Đà Nẵng đi Cleveland được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng Đi Sân bay quốc tế Cleveland-Hopkins

Xem các hãng hàng không nào bay từ Đà Nẵng đi Cleveland. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Cleveland-Hopkins: Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Cleveland-Hopkins

Tham khảo lịch bay từ Đà Nẵng đi Cleveland và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. TW008

    11:55

    DAD

    4g 45ph

    Bay thẳng

    18:40

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  2. YP103

    22:05

    ICN

    11g 15ph

    Bay thẳng

    17:20

    LAX

    - - T - T - S
  3. F92264

    17:11

    LAX

    1g 17ph

    Bay thẳng

    18:28

    LAS

    S M T W T F S
  4. F94966

    23:59

    LAS

    4g 7ph

    Bay thẳng

    07:06

    CLE

    S M T W T F S
  5. JX704

    18:25

    DAD

    2g 45ph

    Bay thẳng

    22:10

    TPE

    S M - W T - S
    Tìm kiếm
  6. JX012

    00:05

    TPE

    10g 55ph

    Bay thẳng

    19:00

    SFO

    S M T W T F S
  7. DL772

    06:00

    SFO

    4g 36ph

    Bay thẳng

    13:36

    DTW

    S M T W T F S
  8. DL5141

    14:00

    DTW

    51ph

    Bay thẳng

    14:51

    CLE

    S M T W T F S
  9. JX704

    18:25

    DAD

    2g 45ph

    Bay thẳng

    22:10

    TPE

    S M - W T - S
    Tìm kiếm
  10. JX012

    00:05

    TPE

    10g 55ph

    Bay thẳng

    19:00

    SFO

    S M T W T F S
  11. HA6931

    07:00

    SFO

    2g 18ph

    Bay thẳng

    09:18

    SEA

    S M T W T F S
  12. HA6642

    09:50

    SEA

    4g 27ph

    Bay thẳng

    17:17

    CLE

    S - T W T - S
  13. JX704

    18:25

    DAD

    2g 45ph

    Bay thẳng

    22:10

    TPE

    S M - W T - S
    Tìm kiếm
  14. JX002

    23:40

    TPE

    11g 20ph

    Bay thẳng

    19:00

    LAX

    S M T W T F S
  15. F93156

    06:15

    LAX

    2g 30ph

    Bay thẳng

    09:45

    DEN

    S M T W T F S
  16. F91918

    13:30

    DEN

    3g 3ph

    Bay thẳng

    18:33

    CLE

    - M - W - F S
  17. CI788

    10:00

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    13:50

    TPE

    - - T W - F -
    Tìm kiếm
  18. CI036

    17:00

    TPE

    12g 30ph

    Bay thẳng

    14:30

    PHX

    - - T - T - S
  19. F91820

    21:24

    PHX

    1g 56ph

    Bay thẳng

    00:20

    DEN

    S - T W T F S
  20. F91918

    13:30

    DEN

    3g 3ph

    Bay thẳng

    18:33

    CLE

    - M - W - F S
  21. CI790

    17:30

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    21:20

    TPE

    S M - - T - S
    Tìm kiếm
  22. CI022

    23:30

    TPE

    10g 45ph

    Bay thẳng

    19:15

    SEA

    S M - W - F S
  23. AS216

    11:20

    SEA

    4g 31ph

    Bay thẳng

    18:51

    CLE

    S - T W T - S
  24. CX5563

    12:25

    DAD

    1g 55ph

    Bay thẳng

    15:20

    HKG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  25. CX882

    19:50

    HKG

    12g 30ph

    Bay thẳng

    16:20

    LAX

    - M T W T - S
  26. F94146

    22:43

    LAX

    4g 47ph

    Bay thẳng

    06:30

    MCO

    S M T W T F S
  27. F92667

    12:36

    MCO

    2g 50ph

    Bay thẳng

    15:26

    CLE

    S - - W T F S
  28. CI790

    17:30

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    21:20

    TPE

    S M - - T - S
    Tìm kiếm
  29. CI008

    23:50

    TPE

    11g 35ph

    Bay thẳng

    19:25

    LAX

    S M T W T F S
  30. F93156

    06:15

    LAX

    2g 30ph

    Bay thẳng

    09:45

    DEN

    S M T W T F S
  31. F91918

    13:30

    DEN

    3g 3ph

    Bay thẳng

    18:33

    CLE

    - M - W - F S
  32. OZ756

    23:00

    DAD

    4g 55ph

    Bay thẳng

    05:55

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  33. KE023

    16:00

    ICN

    10g 30ph

    Bay thẳng

    09:30

    SFO

    S M T W T F S
  34. F91448

    22:40

    SFO

    4g 45ph

    Bay thẳng

    06:25

    ATL

    S M T W T F S
  35. F92410

    08:44

    ATL

    1g 56ph

    Bay thẳng

    10:40

    CLE

    S M T W T F S
  36. JX704

    18:25

    DAD

    2g 45ph

    Bay thẳng

    22:10

    TPE

    S M - W T - S
    Tìm kiếm
  37. JX012

    00:05

    TPE

    10g 55ph

    Bay thẳng

    19:00

    SFO

    S M T W T F S
  38. F94156

    19:32

    SFO

    1g 42ph

    Bay thẳng

    21:14

    LAS

    S M T W T F S
  39. F94966

    23:59

    LAS

    4g 7ph

    Bay thẳng

    07:06

    CLE

    S M T W T F S

Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay quốc tế Cleveland-Hopkins

Khoảng cách bay13.557,2 km
Giá vé một chiều rẻ nhất4.009 HK$

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Cleveland-Hopkins

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Cleveland bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Cleveland-Hopkins đến trung tâm là khoảng 16 km, khoảng 30 phút đi taxi.
  • Sân bay gần Sân bay quốc tế Cleveland-Hopkins (CLE) nhất là Sân bay Burke Lakefront. Khoảng cách là khoảng 18 km.