> > > > >
chuyến bay Sân bay quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay Jorge Newbery

Khám phá vé máy bay rẻ nhất từ Đà Nẵng đi Buenos Aires trong ba tháng tới. Dựa trên dữ liệu của Trip.com trong 7 ngày gần nhất, giá vé một chiều có giá từ SAR 3.181 và vé khứ hồi có giá từ SAR 3.181.

Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Đà Nẵng đi Buenos Aires được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Đà Nẵng Đi Sân bay Jorge Newbery

Xem các hãng hàng không nào bay từ Đà Nẵng đi Buenos Aires. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

China Airlines
Từ SAR 3.181
Philippine Airlines
Từ SAR 3.188
STARLUX Airlines
Từ SAR 3.215
Korean Air
Từ SAR 3.399
Cathay Pacific
Từ SAR 3.580
EVA Air
Từ SAR 3.842
Air Premia
Từ SAR 3.860
Asiana Airlines
Từ SAR 4.843
Delta Air Lines
Từ SAR 5.241
American Airlines
Từ SAR 5.428

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Sân bay quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay Jorge Newbery: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay Jorge Newbery

Tham khảo lịch bay từ Đà Nẵng đi Buenos Aires và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. BR384

    12:55

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    16:45

    TPE

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  2. BR012

    19:40

    TPE

    12g

    Bay thẳng

    16:40

    LAX

    S M T W T F S
  3. LA2477

    21:35

    LAX

    8g 35ph

    Bay thẳng

    08:10

    LIM

    S M T W T F S
  4. LA2380

    09:35

    LIM

    4g 25ph

    Bay thẳng

    16:00

    AEP

    S M T W T F S
  5. BR384

    12:55

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    16:45

    TPE

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  6. BR012

    19:40

    TPE

    12g

    Bay thẳng

    16:40

    LAX

    S M T W T F S
  7. DL6071

    21:30

    LAX

    8g 35ph

    Bay thẳng

    08:05

    LIM

    S M T W T F S
  8. DL7356

    09:30

    LIM

    4g 30ph

    Bay thẳng

    16:00

    AEP

    - - - W - - -
  9. CX5557

    12:25

    DAD

    1g 55ph

    Bay thẳng

    15:20

    HKG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  10. CX882

    18:25

    HKG

    13g 5ph

    Bay thẳng

    16:30

    LAX

    S M T W T F S
  11. LA2477

    21:35

    LAX

    8g 35ph

    Bay thẳng

    08:10

    LIM

    S M T W T F S
  12. LA2380

    09:35

    LIM

    4g 25ph

    Bay thẳng

    16:00

    AEP

    S M T W T F S
  13. CX5557

    12:25

    DAD

    1g 55ph

    Bay thẳng

    15:20

    HKG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  14. CX882

    18:25

    HKG

    13g 5ph

    Bay thẳng

    16:30

    LAX

    S M T W T F S
  15. DL6071

    21:30

    LAX

    8g 35ph

    Bay thẳng

    08:05

    LIM

    S M T W T F S
  16. DL7356

    09:30

    LIM

    4g 30ph

    Bay thẳng

    16:00

    AEP

    - - - W - - -
  17. CX5553

    10:20

    DAD

    1g 55ph

    Bay thẳng

    13:15

    HKG

    - - - - - F S
    Tìm kiếm
  18. CX882

    18:25

    HKG

    13g 5ph

    Bay thẳng

    16:30

    LAX

    S M T W T F S
  19. LA2477

    21:35

    LAX

    8g 35ph

    Bay thẳng

    08:10

    LIM

    S M T W T F S
  20. LA2380

    09:35

    LIM

    4g 25ph

    Bay thẳng

    16:00

    AEP

    S M T W T F S
  21. JX704

    18:25

    DAD

    2g 45ph

    Bay thẳng

    22:10

    TPE

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  22. JX002

    00:10

    TPE

    12g

    Bay thẳng

    21:10

    LAX

    S M T W T F S
  23. LA2479

    11:10

    LAX

    8g 40ph

    Bay thẳng

    21:50

    LIM

    S M T W T F S
  24. LA2465

    01:20

    LIM

    4g 20ph

    Bay thẳng

    07:40

    AEP

    S M T W T F S
  25. CI790

    17:30

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    21:20

    TPE

    S M - - T - S
    Tìm kiếm
  26. CI008

    23:50

    TPE

    11g 55ph

    Bay thẳng

    20:45

    LAX

    S M T W T F S
  27. LA2479

    11:10

    LAX

    8g 40ph

    Bay thẳng

    21:50

    LIM

    S M T W T F S
  28. LA2465

    01:20

    LIM

    4g 20ph

    Bay thẳng

    07:40

    AEP

    S M T W T F S
  29. CI790

    17:30

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    21:20

    TPE

    S M - - T - S
    Tìm kiếm
  30. CI008

    23:50

    TPE

    11g 55ph

    Bay thẳng

    20:45

    LAX

    S M T W T F S
  31. LA2479

    11:10

    LAX

    8g 40ph

    Bay thẳng

    21:50

    LIM

    S M T W T F S
  32. LA2445

    02:05

    LIM

    4g 25ph

    Bay thẳng

    08:30

    AEP

    S M T W T F S
  33. DL7812

    22:55

    DAD

    4g 35ph

    Bay thẳng

    05:30

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  34. DL7835

    14:30

    ICN

    11g 10ph

    Bay thẳng

    09:40

    LAX

    S M T W T F S
  35. LA603

    14:55

    LAX

    10g 40ph

    Bay thẳng

    05:35

    SCL

    S M - W T F S
  36. LA455

    12:28

    SCL

    2g 12ph

    Bay thẳng

    14:40

    AEP

    S M T W T F S
  37. ZE594

    00:25

    DAD

    4g 30ph

    Bay thẳng

    06:55

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  38. AC062

    19:05

    ICN

    13g 10ph

    Bay thẳng

    19:15

    YYZ

    S M T - T F -
  39. AC090

    22:00

    YYZ

    10g

    Bay thẳng

    09:00

    GRU

    S M T W T F S
  40. AC9837

    14:00

    GRU

    3g 5ph

    Bay thẳng

    17:05

    AEP

    S M T W T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay Jorge Newbery

Khoảng cách bay 17.582,58 km
Giá vé một chiều rẻ nhất SAR 3.181

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay Jorge Newbery

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Buenos Aires bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay Jorge Newbery đến trung tâm là khoảng 5 km, khoảng 20 phút đi taxi.
    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Ministro Pistarini đến trung tâm là khoảng 27 km, khoảng 40 phút đi taxi.
  • Sân bay gần Sân bay Jorge Newbery (AEP) nhất là Sân Bay El Palomar. Khoảng cách là khoảng 17 km.
  • Nhập Sân bay quốc tế Đà Nẵng và Sân bay Jorge Newbery, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.