VN
Ngôn ngữ
  • English (United States)
  • English (United Kingdom)
  • 繁體中文 (香港)
  • English (Hong Kong)
  • 한국어
  • 日本語
  • English (Singapore)
  • English (Australia)
  • Deutsch
  • Français
  • Español
  • Italiano
  • Русский
  • ภาษาไทย
  • Bahasa Indonesia
  • Bahasa Malaysia
  • English (Malaysia)
  • Tiếng Việt
  • Nederlands
  • Polski
  • Ελληνικά
  • Türkçe
  • Português (Brasil)
USD
Các đơn vị tiền tệ phổ biến nhất
  • USD $ Đô la Mỹ
  • HKD $ Đô la Hồng Kông
  • CNY Đồng Yuan Trung Quốc
Tất cả các đơn vị tiền tệ
  • AUD $ Đô la Úc
  • IDR Rp Đồng Rupiah Indonesia
  • PLN Đồng Złoty Ba Lan
  • BRL $ Đồng Real Brazil
  • INR Đồng Rupee Ấn Độ
  • RUB Đồng Rúp Nga
  • CAD $ Đô la Canada
  • JPY Đồng Yên Nhật
  • SGD $ Đô la Singapore
  • CHF Fr. Đồng Franc Thụy Sỹ
  • KRW Đồng Won Hàn Quốc
  • THB ฿ Đồng Baht Thái
  • CNY Đồng Yuan Trung Quốc
  • MYR RM Đồng Ringgit Malaysia
  • EUR Đồng Euro
  • NZD $ Đô la New Zealand
  • TWD $ Đô la Đài Loan mới
  • GBP £ Đồng bảng Anh
  • PHP Đồng Peso Philippine
  • USD $ Đô la Mỹ
  • HKD $ Đô la Hồng Kông
Trợ giúp
Tải ứng dụng miễn phí
Trang chủ > Tàu > Hướng dẫn đi tàu ở Trung Quốc

Hướng dẫn đi tàu ở Trung Quốc

Hướng dẫn nhanh về đi tàu tại Trung Quốc

Nếu quý khách đang tìm kiếm phương thức đi lại thoải mái với giá cả phải chăng để du ngoạn khắp Trung Quốc thì tàu hỏa chính là lựa chọn tuyệt vời. Việc nhận thông tin về tàu và mua vé tàu giá rẻ chưa bao giờ dễ dàng hơn thế. Tính năng đặt vé tàu trực tuyến giúp du khách dễ dàng xem lịch trình tàu ở Trung Quốc, so sánh giá vé tàu và tìm các vé có bán. Sau khi tìm được chuyến tàu phù hợp, quý khách có thể đặt vé trực tuyến và nhận vé tại ga tàu hoặc yêu cầu giao vé tận nhà hoặc khách sạn. Quý khách có thể đặt vé tàu trực tuyến tối thiểu 35 phút và tối đa 60 ngày trước thời gian khởi hành.

Cách chọn loại tàu

Khi mua trực tuyến vé tàu Trung Quốc, quý khách sẽ nhận thấy rằng thời lượng của chuyến hành trình thường khác nhau tùy vào loại tàu mà quý khách chọn.

Có thể nhận ra các loại tàu ở Trung Quốc thông qua mã chữ cái của chúng. Tàu G, D và C là tàu cao tốc, còn tàu Z, T và K là tàu có tốc độ chậm hơn và chạy qua đêm.

Tàu cao tốc:

Tàu cao tốc của Trung Quốc chạy qua thủ phủ các tỉnh và các thành phố cấp một của Trung Quốc. Tàu G (tàu cao tốc, viết tắt của từ gāotiě, 高铁) là tàu con thoi của Trung Quốc – đây là loại tàu chạy nhanh nhất với vận tốc tối đa 400 km/h. Vé tàu loại này thường đắt nhất.

Tàu D (tàu con thoi, dòngchē, 动车) là tàu chạy nhanh thứ hai ở Trung Quốc với vận tốc tối đa 250 km/h. Tàu D chỉ dừng ở các thành phố lớn và đôi khi còn chạy không điểm dừng.

Tàu C (chéngjì, 城际) chỉ cụ thể tàu cao tốc EMU thường chạy khoảng cách ngắn giữa các thành phố, chẳng hạn như quãng đường dài 200 km trong 30 phút giữa Bắc Kinh và Thiên Tân.

Các chuyến tàu thông thường:

Tàu Z (tàu nhanh đi thẳng, zhídá, 直达) chạy tới tất cả các thành phố lớn ở Trung Quốc và chỉ dừng ở các ga tàu chính. Do đây thường là những chuyến tàu chạy qua đêm nên có cả vé tàu loại giường cứng và giường mềm. Nhiều tàu còn có thêm cả giường mềm cao cấp. Tốc độ tối đa: 160km/h

Tàu T (tàu nhanh, tèkuài, 特快) chạy chậm hơn nhưng đi khoảng cách xa hơn. Loại tàu này chạy tới tất cả các thành phố chính ở Trung Quốc và dừng tại các thị trấn lớn trên đường đi. Loại tàu này có cả giường cứng và giường mềm cũng như ghế cứng và ghế mềm khi quý khách đặt vé tàu. Tốc độ tối đa: 140km/h

Tàu K (tàu nhanh, kuàisù, 快速) là loại tàu chạy chậm nhất và lâu đời nhất ở Trung Quốc và có nhiều điểm dừng nhất. Loại tàu này có cả ghế cứng và ghế mềm cũng như giường cứng và giường mềm. Tốc độ tối đa: 120km/h

Những tàu mà chỉ có số là loại tàu chạy chậm nhất ở Trung Quốc với tốc độ tối đa là 100 km/h, ví dụ: tàu 2063 chạy từ Tần Hoàng Đảo đến Lâm Phần.

Cách chọn hạng ghế

Tàu cao tốc ở Trung Quốc có một vài hạng ghế khác nhau và thông thường chúng đều thoải mái nhưng có giá cao hơn tàu chạy qua đêm. Tàu chạy qua đêm ở Trung Quốc có hạng ghế cứng và ghế mềm cộng với giường cứng và giường mềm. Mặc dù chạy chậm hơn và có nhiều điểm dừng hơn so với tàu cao tốc, nhưng tàu chạy qua đêm là lựa chọn tuyệt vời cho những hành khách có ngân sách hạn hẹp.

Hạng thương gia – Chỉ cung cấp hạng ghế này trên một số tàu G (cao tốc) nhất định, đây là hạng ghế thoải mái và có giá cao nhất trên các loại tàu ở Trung Quốc với ba ghế tựa thư giãn làm bằng chất liệu da ở mỗi hàng – hai ghế nằm về một phía và một ghế nằm phía bên kia lối đi. Hạng ghế thương gia trên tàu ở Trung Quốc rất lý tưởng cho những du khách mong muốn nghỉ ngơi và thư giãn hoàn toàn trong suốt chuyến đi.

Hạng VIP – Một số tàu G có ghế hạng VIP thay vì ghế hạng thương gia, hạng ghế VIP không được sang trọng như ghế hạng thương gia nhưng vẫn rất thoải mái, được trang bị đèn đọc sách và thiết bị xem video.

Hạng nhất – Với bốn ghế mỗi hàng và ghế thư giãn hơi ngửa, ghế tàu hạng nhất ở Trung Quốc thoải mái và có đủ chỗ để chân cho hành khách. Loại ghế này còn được trang bị ổ cắm điện, gối và một chiếc bàn nhỏ.

Hạng nhì – Đây là hạng ghế vừa túi tiền nhất trên tàu cao tốc ở Trung Quốc. Loại ghế này được trang bị ổ cắm điện. Mặc dù không được rộng rãi như các hạng ghế khác, ghế hạng nhì vẫn là một lựa chọn hợp lý cho những hành khách mong muốn có một chuyến hành trình thoải mái.

Ghế ngắm cảnh – Nằm tại khu vực hạng ghế Thương gia, ghế ngắm cảnh trên tàu ở Trung Quốc đặt cạnh cửa sổ và giúp hành khách ngắm nhìn khung cảnh tuyệt vời.

Giường mềm – Có trên một số loại tàu D chạy đường dài qua đêm, giường mềm trên tàu ở Trung Quốc bao gồm bốn giường tầng trong một khoang kín. Ngoài ra còn có giường mềm loại cao cấp gồm hai giường trong mỗi khoang.

Facilities on both G and D trains include dining carriages and snack carts. Bathrooms are generally clean.

Hard Seats – Hard seats on Chinese trains are not actually hard, but are only thinly padded and the carriages are usually quite crowded. Passengers can smoke in these cars. Air-conditioning is not provided. As tickets for hard seats are cheap, short journeys are fine but the lack of comfort makes long-distance trips hard.

Soft Seats – Slightly more comfortable than hard seats, soft seats on Chinese trains are arranged in booths, with overhead luggage compartments. These carriages tend to be cleaner and less crowded than hard seat carriages. As air-conditioning is provided, these seats are bargains for travelers on a tight budget.

Hard Sleepers – These unenclosed bunk beds each come with a pillow, sheet and blanket. Like hard seats, hard sleepers on China’s trains are not actually hard, but offer less room than their “soft” alternatives. There are six beds per compartment, three on each side. Aside from the lack of privacy and the inconvenient positions of the beds (your bed, whether it's a lower bunk, middle bunk or top bunk has to be navigated with other passengers in mind) these sleepers are a cheap option for travelers wanting to rest during the journey.

Soft Sleepers – Each soft sleeper compartment in Chinese trains contains four beds – two on each side – that come with comfortable bedding and wider berths. Because there are two rather than three bunks on each side of a soft sleeper compartment, soft sleeper tickets offer considerably more space than hard sleepers. Over-bed and under-bed storage is available. In addition, each bunk bed has an individual LCD screen.

Deluxe Soft Sleeper – Each compartment has two beds, with a table and closet. Bathroom facilities are comparatively clean. Some deluxe soft sleeper compartments include an in-room sink and a shower cubicle.

Cách mua vé tàu

Nếu quý khách không biết tiếng Trung, chỉ có hai cách để quý khách đặt vé tàu ở Trung Quốc:

— Đặt vé tàu trực tuyến thông qua đại lý du lịch (tối đa 60 ngày trước ngày khởi hành).

— Tại ga tàu / phòng vé địa phương bằng hộ chiếu (tối đa 58 ngày trước ngày khởi hành).

Cách nhận vé tàu

Nếu đặt vé tàu trực tuyến, quý khách có thể:

— Yêu cầu giao vé tàu đến nhà hoặc khách sạn nơi quý khách ở tại Trung Quốc;

— Nhận vé tại ga tàu / phòng vé địa phương bằng hộ chiếu và số nhận vé của quý khách.

Cách đọc thông tin trên vé tàu

Khi đọc thông tin trên vé tàu, xin lưu ý các chữ cái tiếng Trung và chữ Bính âm được in cạnh thành phố khởi hành/đến của quý khách.

Các hướng (Bắc, Nam, Đông và Tây) được viết bằng chữ Bính âm (Bei, Nan, Dong và Xi, chứ không phải bằng tiếng Anh. Ví dụ, Ga tàu phía nam Bắc Kinh sẽ được in thành Beijing Nan (北京南) trên vé, ga tàu phía đông Bắc Kinh sẽ là Beijing Dong (北京东), ga tàu phía tây Bắc Kinh (Beijing Xi, 北京西) và ga tàu phía bắc Bắc Kinh (Beijing Bei, 北京北). Vui lòng bảo đảm rằng quý khách đến đúng ga tàu.

Hộp dụng cụ

Lịch trình Ga tàu

Đánh giá tàu

  • Peddlers everywhere and no air conditioner in the waiting room. The condition of this station is a shame for a city like Shenzhen.

  • There are trains from Yiwu to Shenzhen West. I've been there once but It's not as well known as Luohu Station and Shenzhen North.

  • It took me a while to find the station after I got out of the taxi. It wasn't as conspicuous as other modern buildings around. Shenzhen is a green city, including the station.

  • It's lively but not messy here. Good memories for me!

  • It's in Nanshan. There are many trains but the transportation there is not very convenient.

Thêm đánh giá >

Lập kế hoạch cho chuyến đi

Đặt Vé tàu trực tuyến nhanh chóng và dễ dàng với Trip.com

Quý khách dự định đi du lịch Trung Quốc bằng tàu? Trip.com sẽ giúp quý khách đặt vé tàu Trung Quốc trực tuyến một cách nhanh chóng và dễ dàng! Không còn phải xếp hàng chờ đợi tại ga tàu nữa, giờ đây quý khách có thể tìm kiếm lịch trình tàu chạy và mua vé tàu trực tuyến giá rẻ với bất kỳ tuyến đường sắt cao tốc nào tại Trung Quốc trên các trang web của chúng tôi bằng tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Indonesia, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Malaysia, tiếng Nga, tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Thái cũng như tiếng Trung giản thể và phồn thể. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi được kết nối với trung tâm thông tin tàu cao tốc chính thức tại Trung Quốc, nên quý khách có thể yên tâm rằng quý khách sẽ xem được lịch trình tàu chạy và mức giá chính thức cho tất cả các chuyến tàu tại Trung Quốc. Nhờ hệ thống đặt chỗ trực tuyến tiện lợi của chúng tôi, việc đặt vé tàu Trung Quốc trở nên thật dễ dàng. Quý khách có thể nhận vé tàu cao tốc tại nhà ga bất kỳ tại Trung Quốc đại lục hoặc yêu cầu giao vé đến địa chỉ tại thành phố đã chọn trên khắp Trung Quốc.

Du lịch giá rẻ với đường sắt cao tốc Trung Quốc: An toàn, tiện lợi và thoải mái

Nếu quý khách đang tìm kiếm phương thức đi lại giá rẻ tại Trung Quốc, thì đường sắt cao tốc chính là lựa chọn tuyệt vời. Hệ thống đường sắt cao tốc Trung Quốc kết nối hơn 300 thành phố lớn trên khắp Trung Quốc, bao gồm Bắc Kinh, Thượng Hải và Quảng Châu. Với tổng chiều dài hơn 16.000 km, đây là mạng lưới tàu cao tốc lớn nhất thế giới đáng tự hào của Trung Quốc. Với vận tốc lên tới 300 km/h (186 m/ph), việc đi lại bằng tàu ở Trung Quốc trở thành một lựa chọn nhanh chóng, thuận tiện, giá rẻ và thoải mái. Hãy đặt vé tàu con thoi tại Trung Quốc ngay! Quý khách có thể đặt vé tàu cao tốc D và G tối thiểu 35 phút và tối đa 60 ngày trước thời gian khởi hành.

Tàu cao tốc Trung Quốc

Tàu từ Thượng Hải tới Bắc Kinh | Tàu từ Thượng Hải tới Hàng Châu | Tàu từ Thượng Hải tới Quảng Châu | Tàu từ Hàng Châu tới Thượng Hải | Tàu từ Quảng Châu tới Thâm Quyến | Tàu từ Thượng Hải tới Nam Kinh | Tàu từ Thượng Hải tới Tô Châu | Tàu từ Thượng Hải tới Ninh Ba | Tàu từ Bắc Kinh tới Quảng Châu | Tàu từ Thâm Quyến tới Quế Lâm | Tàu từ Quảng Châu tới Quế Lâm | Tàu từ Bắc Kinh tới Thượng Hải |

Hộp dụng cụ

Các ga tàu ở Trung Quốc | Lịch tàu ở Trung Quốc

Tiếng Việt
Ngôn ngữ
  • English (United States)
  • English (United Kingdom)
  • 繁體中文 (香港)
  • English (Hong Kong)
  • 한국어
  • 日本語
  • English (Singapore)
  • English (Australia)
  • Deutsch
  • Français
  • Español
  • Italiano
  • Русский
  • ภาษาไทย
  • Bahasa Indonesia
  • Bahasa Malaysia
  • English (Malaysia)
  • Tiếng Việt
  • Nederlands
  • Polski
  • Ελληνικά
  • Türkçe
  • Português (Brasil)
$USD
Các đơn vị tiền tệ phổ biến nhất
  • USD $ Đô la Mỹ
  • HKD $ Đô la Hồng Kông
  • CNY Đồng Yuan Trung Quốc
Tất cả các đơn vị tiền tệ
  • AUD $ Đô la Úc
  • IDR Rp Đồng Rupiah Indonesia
  • PLN Đồng Złoty Ba Lan
  • BRL $ Đồng Real Brazil
  • INR Đồng Rupee Ấn Độ
  • RUB Đồng Rúp Nga
  • CAD $ Đô la Canada
  • JPY Đồng Yên Nhật
  • SGD $ Đô la Singapore
  • CHF Fr. Đồng Franc Thụy Sỹ
  • KRW Đồng Won Hàn Quốc
  • THB ฿ Đồng Baht Thái
  • CNY Đồng Yuan Trung Quốc
  • MYR RM Đồng Ringgit Malaysia
  • EUR Đồng Euro
  • NZD $ Đô la New Zealand
  • TWD $ Đô la Đài Loan mới
  • GBP £ Đồng bảng Anh
  • PHP Đồng Peso Philippine
  • USD $ Đô la Mỹ
  • HKD $ Đô la Hồng Kông