Thông Tin Nhà Ga
Bảng Giờ Tàu Chạy Tại Monfragüe
Bảng giờ trực tiếp của chúng tôi cung cấp thông tin theo thời gian thực của các chuyến tàu và dịch vụ cho hành khách đi đến và đi từ Monfragüe. Hãy kiểm tra thông tin để sắp xếp cho chuyến đi tiếp theo của bạn.
Khởi hành
Đến
| Tàu | Giờ | key.train.common.train | Thời gian | Sân ga | Đơn vị vận hành tàu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Monfragüe đi Madrid-Atocha Cercanías | 14:48 | 17026 | 2 giờ 45 phút | 1 | RENFE_OTHER | Đúng giờ |
| Monfragüe đi Madrid-Atocha Cercanías | 17:12 | 17907 | 3 giờ 4 phút | 3 | RENFE_OTHER | Đúng giờ |
| Monfragüe đi Mérida | 17:36 | 17012 | 1 giờ 39 phút | 3 | RENFE_OTHER | Đúng giờ |
| Monfragüe đi Badajoz | 19:20 | 00192 | 1 giờ 55 phút | 3 | RENFE_OTHER | Đúng giờ |
| Monfragüe đi Madrid-Chamartín-Clara Campoamor | 19:42 | 00295 | 2 giờ 51 phút | 1 | RENFE_OTHER | Đúng giờ |
| Tàu | Giờ | key.train.common.train | Thời gian | Sân ga | Đơn vị vận hành tàu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mérida đi Monfragüe | 14:47 | 17026 | 1 giờ 37 phút | 2 | RENFE_OTHER | Đúng giờ |
| Sevilla-Santa Justa đi Monfragüe | 17:11 | 17907 | 5 giờ 21 phút | - | RENFE_OTHER | Đúng giờ |
| Madrid-Atocha Cercanías đi Monfragüe | 17:35 | 17012 | 2 giờ 45 phút | - | RENFE_OTHER | Đúng giờ |
| Madrid-Chamartín-Clara Campoamor đi Monfragüe | 19:19 | 00192 | 3 giờ 2 phút | 1 - 6 | RENFE_OTHER | Đúng giờ |
| Badajoz đi Monfragüe | 19:41 | 00295 | 2 giờ 3 phút | 1 | RENFE_OTHER | Đúng giờ |
Vé Tàu Giá Rẻ Từ Monfragüe
Monfrague đi Madrid
2g 35p
Từ
1.882,82 RUB
Monfrague đi MADRID - ATOCHA CERCANÍAS
3g 4p
Từ
1.862,14 RUB
Monfrague đi Seville
4g 55p
Từ
3.413,74 RUB
Cách mua vé tàu Tây Ban Nha giá rẻ

Đặt Trước
Đặt trước từ 60–90 ngày là bạn có thể mua được vé tàu Renfe với giá rẻ hơn, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch hành trình.

Mua Vé Khứ Hồi
Vé Khứ Hồi bao gồm cả hành trình chiều đi và chiều về, rẻ hơn so với mua hai vé một chiều riêng lẻ.

Sử Dụng Ưu Đãi Giảm Giá Của Trip.com
Thường xuyên có các chương trình khuyến mãi và giảm giá.
Đề xuất
Tuyến tàu phổ biến
Điểm Đến Hàng Đầu
Ga phổ biến
Lịch theo thời gian thực
- Madrid đi Comunidad de Calatayud
- Cuenca đi Madrid
- Madrid đi Cordoba
- Zaragoza đi Madrid-Puerta De Atocha
- Zaragoza đi Barcelona-Sants
- Cordoba đi Madrid-Puerta De Atocha
- Tarragona đi Barcelona-Sants
- Madrid đi Barcelona-Sants
- Madrid đi Zaragoza
- Barcelona đi Tarragona
- Barcelona đi Zaragoza
- Zaragoza đi Madrid
- Barcelona đi Camp De Tarragona
- Barcelona đi Madrid
- Madrid đi Barcelona
- Cordoba đi Madrid
- Zaragoza đi Barcelona
- Madrid-Puerta De Atocha đi Comunidad de Calatayud
- Zaragoza-Delicias đi Madrid-Puerta De Atocha
- Zaragoza-Delicias đi Barcelona-Sants
- Madrid đi Guadalajara
- Seville đi Metropolitan Area of Seville
- Madrid-Puerta De Atocha đi Cordoba
- Madrid-Puerta De Atocha đi Zaragoza
- Zaragoza-Delicias đi Barcelona
- Barcelona đi Zaragoza-Delicias
- Madrid-Puerta De Atocha đi Barcelona
- EI Tarragonès đi Barcelona-Sants
- Zaragoza-Delicias đi Madrid
- Madrid-Puerta De Atocha đi Calatayud
- Doncaster đi Leeds
- Royal Tunbridge Wells đi Londen (Bất kỳ)
- Worthing đi Londen (Bất kỳ)


