Vé Máy Bay Giá Rẻ Đi Sân bay cấp vùng Wicomico
- Bay thẳng rẻ nhất
FLL 17:012g 35phBay thẳngSBY 19:36Đô thành Lauderdale - Salisbury | T4, 18 thg 11 | Breeze Airways1.685.200 IDR 32.408.300 IDR95% off95% off32.408.300 IDR 1.685.200 IDR
MCO 17:402g 15phBay thẳngSBY 19:55Orlando - Salisbury | T2, 7 thg 12 | Breeze Airways4.565.600 IDR 32.408.300 IDR86% off86% off32.408.300 IDR 4.565.600 IDR
PHL 21:201gBay thẳngSBY 22:20Philadelphia - Salisbury | CN, 22 thg 11 | American Airlines8.306.200 IDR 32.408.300 IDR74% off74% off32.408.300 IDR 8.306.200 IDR
CLT 17:401g 35phBay thẳngSBY 19:15Charlotte - Salisbury | T4, 25 thg 11 | American Airlines8.891.500 IDR73% off32.408.300 IDR 8.891.500 IDR
YYZ 07:155g 3ph1 điểm dừngSBY 12:18Toronto - Salisbury | T4, 18 thg 11 | American Airlines6.022.100 IDR81% off32.408.300 IDR 6.022.100 IDR
BOS 17:325g 20ph1 điểm dừngSBY 22:52Boston - Salisbury | T4, 2 thg 12 | American Airlines6.550.200 IDR80% off32.408.300 IDR 6.550.200 IDR
SRQ 05:446g 30ph1 điểm dừngSBY 12:14Sarasota - Salisbury | T7, 19 thg 12 | American Airlines7.459.500 IDR77% off32.408.300 IDR 7.459.500 IDR
AVL 10:565g 6ph1 điểm dừngSBY 16:02Asheville - Salisbury | T4, 2 thg 12 | American Airlines7.767.100 IDR76% off32.408.300 IDR 7.767.100 IDR
JFK 06:304g 38ph1 điểm dừngSBY 11:08New York - Salisbury | CN, 29 thg 11 | American Airlines7.911.400 IDR76% off32.408.300 IDR 7.911.400 IDR
IAD 07:005g 18ph1 điểm dừngSBY 12:18Washington D.C. - Salisbury | T7, 21 thg 11 | American Airlines8.047.600 IDR75% off32.408.300 IDR 8.047.600 IDR
MLB 06:005g 2ph1 điểm dừngSBY 11:02Melbourne - Salisbury | T6, 30 thg 10 | American Airlines8.074.800 IDR75% off32.408.300 IDR 8.074.800 IDR
GSO 12:453g 29ph1 điểm dừngSBY 16:14Greensboro - Salisbury | T6, 13 thg 11 | American Airlines8.314.300 IDR74% off32.408.300 IDR 8.314.300 IDR
MIA 11:454g 35ph1 điểm dừngSBY 16:20Miami - Salisbury | T5, 5 thg 11 | American Airlines8.483.100 IDR74% off32.408.300 IDR 8.483.100 IDR
ORD 16:505g 2ph1 điểm dừngSBY 22:52Chicago - Salisbury | T3, 1 thg 12 | American Airlines9.114.700 IDR72% off32.408.300 IDR 9.114.700 IDR
GSP 16:106g1 điểm dừngSBY 22:10Greenville - Salisbury | CN, 1 thg 11 | American Airlines9.155.600 IDR72% off32.408.300 IDR 9.155.600 IDR
TPA 17:224g 38ph1 điểm dừngSBY 22:00Tampa - Salisbury | T6, 13 thg 11 | American Airlines10.198.300 IDR69% off32.408.300 IDR 10.198.300 IDR
ATL 15:155g 34ph1 điểm dừngSBY 20:49Atlanta - Salisbury | T5, 10 thg 12 | American Airlines10.448.700 IDR68% off32.408.300 IDR 10.448.700 IDR
LAX 23:308g 38ph1 điểm dừngSBY 11:08Los Angeles - Salisbury | T7, 5 thg 12 | American Airlines12.939.800 IDR60% off32.408.300 IDR 12.939.800 IDR
EDI 11:2516g 25ph1 điểm dừngSBY 22:50Edinburgh - Salisbury | T7, 31 thg 10 | American Airlines18.773.900 IDR42% off32.408.300 IDR 18.773.900 IDR
LHR 13:1013g 40ph1 điểm dừngSBY 22:50Luân Đôn - Salisbury | T5, 5 thg 11 | Finnair23.658.000 IDR27% off32.408.300 IDR 23.658.000 IDR
SIN 13:0017g 25ph1 điểm dừngSBY 14:00Singapore - Salisbury | T6, 30 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Vé Máy Bay Giá Rẻ Từ Sân bay cấp vùng Wicomico
- Bay thẳng rẻ nhất
SBY 20:352g 20phBay thẳngMCO 22:55Salisbury - Orlando | T6, 27 thg 11 | Breeze Airways3.253.400 IDR 17.755.500 IDR82% off82% off17.755.500 IDR 3.253.400 IDR
SBY 07:301g 59phBay thẳngCLT 09:29Salisbury - Charlotte | CN, 10 thg 1 | American Airlines9.923.300 IDR 17.755.500 IDR44% off44% off17.755.500 IDR 9.923.300 IDR
SBY 06:413g 44ph1 điểm dừngALB 10:25Salisbury - Albany | T5, 29 thg 10 | American Airlines8.164.600 IDR 17.755.500 IDR54% off54% off17.755.500 IDR 8.164.600 IDR
SBY 06:115g 4ph1 điểm dừngMIA 11:15Salisbury - Miami | T6, 6 thg 11 | American Airlines8.450.500 IDR52% off17.755.500 IDR 8.450.500 IDR
SBY 06:055g 57ph1 điểm dừngORD 11:02Salisbury - Chicago | CN, 8 thg 11 | American Airlines9.798.100 IDR45% off17.755.500 IDR 9.798.100 IDR
SBY 06:113g 58ph1 điểm dừngATL 10:09Salisbury - Atlanta | T6, 6 thg 11 | American Airlines9.830.700 IDR45% off17.755.500 IDR 9.830.700 IDR
SBY 11:247g 31ph1 điểm dừngFLL 18:55Salisbury - Đô thành Lauderdale | CN, 8 thg 11 | American Airlines10.081.200 IDR43% off17.755.500 IDR 10.081.200 IDR
SBY 06:3019g 5ph1 điểm dừngLHR 06:35Salisbury - Luân Đôn | T3, 17 thg 11 | American Airlines10.203.700 IDR43% off17.755.500 IDR 10.203.700 IDR
SBY 08:489g 57ph1 điểm dừngLAS 15:45Salisbury - Las Vegas | T2, 16 thg 11 | American Airlines12.934.300 IDR27% off17.755.500 IDR 12.934.300 IDR
SBY 06:2210g 19ph1 điểm dừngLAX 13:41Salisbury - Los Angeles | T5, 3 thg 12 | American Airlines12.961.500 IDR27% off17.755.500 IDR 12.961.500 IDR
SBY 13:0017g 25ph1 điểm dừngSIN 14:00Salisbury - | T6, 30 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Câu hỏi thường gặp
Khoảng cách giữa Sân bay cấp vùng Wicomico (SBY) và trung tâm thành phố là bao xa?
Sân bay cấp vùng Wicomico (SBY) cách trung tâm thành phố khoảng 8,09 km.Trung bình mỗi ngày có khoảng bao nhiêu chuyến bay cất cánh từ Sân bay cấp vùng Wicomico (SBY)?
Trung bình Sân bay cấp vùng Wicomico (SBY) có khoảng 1 chuyến bay cất cánh mỗi ngày.Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh sớm nhất từ Sân bay cấp vùng Wicomico (SBY)?
Chuyến bay sớm nhất là mx1543 xuất phát đi Đô thành Lauderdale vào 20:16. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, chúng tôi kiến nghị bạn ở lại khách sạn gần sân bay vào đêm trước ngày cất cánh.Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh muộn nhất từ Sân bay cấp vùng Wicomico (SBY)?
Chuyến bay muộn nhất là MX821, với giá Orlando vào 21:16. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, vui lòng kiểm tra giờ hoạt động muộn nhất của các xe trung chuyển sân bay, tàu hỏa hoặc các phương tiện giao thông có thể đưa bạn đến sân bay.Những đường bay trong nước phổ biến nào khởi hành từ Sân bay cấp vùng Wicomico (SBY)?
Các đường bay phổ biến cất cánh từ Sân bay cấp vùng Wicomico (SBY) gồm có Salisbury⇒Đô thành Lauderdale, Salisbury⇒Albany và Salisbury⇒Boston. là những đường bay trong nước phổ biến nhất.Những đường bay quốc tế phổ biến nào khởi hành từ Sân bay cấp vùng Wicomico (SBY)?
Các đường bay phổ biến cất cánh từ Sân bay cấp vùng Wicomico (SBY) gồm có Salisbury⇒Sint Maarten và Salisbury⇒Băng Cốc. [singular] là đường bay quốc tế phổ biến nhất.[singular] [plural] là những đường bay quốc tế phổ biến nhất.[plural] [switch]