Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Malpensa đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
Tìm kiếm các chuyến bay từ Milan đi Thượng Hải, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
MXP 19:1519g 25ph1 điểm dừngSHA 21:40Milan - Thượng Hải | CN, 6 thg 12 | Air China
SHA 22:3025g 45ph1 điểm dừngMXP 17:15Thượng Hải - Milan | T7, 12 thg 12 | Air ChinaChi tiết giáNgày điMXP-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSHA-PEKEconomy class
Đã bao gồm
822.300 KRW 1.141.600 KRW28% off28% off1.141.600 KRW 822.300 KRW -
MXP 19:1518g 40ph1 điểm dừngSHA 20:55Milan - Thượng Hải | T2, 30 thg 11 | Air China
PVG 06:3517g 40ph1 điểm dừngMXP 17:15Thượng Hải - Milan | T2, 7 thg 12 | Air ChinaChi tiết giáNgày điMXP-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềPVG-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPKX-MXPEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện822.300 KRW 1.141.600 KRW28% off28% off1.141.600 KRW 822.300 KRW -
MXP 19:1520g 40ph1 điểm dừngSHA 22:55Milan - Thượng Hải | T3, 1 thg 12 | Air China
PVG 06:3017g 45ph1 điểm dừngMXP 17:15Thượng Hải - Milan | T3, 8 thg 12 | Air ChinaChi tiết giáNgày điMXP-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềPVG-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPKX-MXPEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện822.300 KRW 1.141.600 KRW28% off28% off1.141.600 KRW 822.300 KRW -
MXP 19:1518g 40ph1 điểm dừngSHA 20:55Milan - Thượng Hải | T2, 23 thg 11 | Air China
PVG 06:3017g 45ph1 điểm dừngMXP 17:15Thượng Hải - Milan | CN, 29 thg 11 | Air ChinaChi tiết giáNgày điMXP-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềPVG-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPKX-MXPEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện822.300 KRW28% off1.141.600 KRW 822.300 KRW -
MXP 19:1518g 40ph1 điểm dừngSHA 20:55Milan - Thượng Hải | CN, 22 thg 11 | Air China
PVG 06:3017g 45ph1 điểm dừngMXP 17:15Thượng Hải - Milan | CN, 29 thg 11 | Air ChinaChi tiết giáNgày điMXP-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềPVG-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPKX-MXPEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện822.300 KRW28% off1.141.600 KRW 822.300 KRW -
MXP 19:1518g 40ph1 điểm dừngSHA 20:55Milan - Thượng Hải | T2, 16 thg 11 | Air China
PVG 06:3517g 40ph1 điểm dừngMXP 17:15Thượng Hải - Milan | T2, 23 thg 11 | Air ChinaChi tiết giáNgày điMXP-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềPVG-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPKX-MXPEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện822.300 KRW28% off1.141.600 KRW 822.300 KRW -
MXP 19:1518g 40ph1 điểm dừngSHA 20:55Milan - Thượng Hải | CN, 15 thg 11 | Air China
PVG 06:3017g 45ph1 điểm dừngMXP 17:15Thượng Hải - Milan | CN, 22 thg 11 | Air ChinaChi tiết giáNgày điMXP-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềPVG-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPKX-MXPEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện822.300 KRW28% off1.141.600 KRW 822.300 KRW -
MXP 12:3019g 30ph1 điểm dừngSHA 15:00Milan - Thượng Hải | CN, 8 thg 11 | Air China
PVG 01:3012g 45phBay thẳngMXP 07:15Thượng Hải - Milan | CN, 15 thg 11 | Air ChinaChi tiết giáNgày điMXP-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SHAEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềPVG-MXPEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện830.100 KRW27% off1.141.600 KRW 830.100 KRW -
MXP 19:1519g 25ph1 điểm dừngSHA 21:40Milan - Thượng Hải | T6, 4 thg 12 | Air China
SHA 19:3018g1 điểm dừngMXP 06:30Thượng Hải - Milan | T6, 11 thg 12 | Air ChinaChi tiết giáNgày điMXP-PKXEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSHA-PEKEconomy class
Đã bao gồm
PEK-MXPEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện831.500 KRW27% off1.141.600 KRW 831.500 KRW -
MXP 12:3027g 25ph1 điểm dừngSHA 22:55Milan - Thượng Hải | T7, 5 thg 12 | Air China
SHA 22:3025g 45ph1 điểm dừngMXP 17:15Thượng Hải - Milan | T7, 12 thg 12 | Air ChinaChi tiết giáNgày điMXP-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SHAEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSHA-PEKEconomy class
Đã bao gồm
831.500 KRW27% off1.141.600 KRW 831.500 KRW -
MXP 12:3021g 25ph1 điểm dừngSHA 16:55Milan - Thượng Hải | CN, 29 thg 11 | Air China
SHA 22:3025g 45ph1 điểm dừngMXP 17:15Thượng Hải - Milan | T7, 5 thg 12 | Air ChinaChi tiết giáNgày điMXP-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SHAEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSHA-PEKEconomy class
Đã bao gồm
831.500 KRW27% off1.141.600 KRW 831.500 KRW -
MXP 12:0024g 30ph1 điểm dừngSHA 19:30Milan - Thượng Hải | T7, 14 thg 11 | Air China
SHA 22:3025g 45ph1 điểm dừngMXP 17:15Thượng Hải - Milan | T7, 21 thg 11 | Air ChinaChi tiết giáNgày điMXP-TFUEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSHA-PEKEconomy class
Đã bao gồm
833.300 KRW27% off1.141.600 KRW 833.300 KRW -
MIL 13:0017g 25ph1 điểm dừngSHA 14:00Milan - Thượng Hải | T6, 9 thg 10 | Normal Airline
SHA 15:006gBay thẳngMIL 16:00Thượng Hải - Milan | CN, 11 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
MXP 12:2019g 55ph1 điểm dừngSHA 15:15Milan - Thượng Hải | T4, 18 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMXP-XIYEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện495.300 KRW 679.900 KRW27% off27% off679.900 KRW 495.300 KRW -
MXP 12:2015g 55ph1 điểm dừngSHA 11:15Milan - Thượng Hải | CN, 25 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMXP-XIYEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnXIY-SHAEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)495.300 KRW 679.900 KRW27% off27% off679.900 KRW 495.300 KRW -
MXP 12:2028g1 điểm dừngSHA 23:20Milan - Thượng Hải | T6, 30 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMXP-XIYEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnXIY-SHAEconomy class495.300 KRW 679.900 KRW27% off27% off679.900 KRW 495.300 KRW -
MXP 12:2015g 55ph1 điểm dừngSHA 11:15Milan - Thượng Hải | CN, 1 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMXP-XIYEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnXIY-SHAEconomy classPhục vụ bữa ăn495.300 KRW27% off679.900 KRW 495.300 KRW -
MXP 12:2016g 55ph1 điểm dừngSHA 12:15Milan - Thượng Hải | T4, 4 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMXP-XIYEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnXIY-SHAEconomy classPhục vụ bữa ăn495.300 KRW27% off679.900 KRW 495.300 KRW -
MXP 12:2015g 55ph1 điểm dừngSHA 11:15Milan - Thượng Hải | T6, 6 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMXP-XIYEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnXIY-SHAEconomy classPhục vụ bữa ăn495.300 KRW27% off679.900 KRW 495.300 KRW -
MXP 12:2024g1 điểm dừngSHA 19:20Milan - Thượng Hải | T4, 11 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMXP-XIYEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện495.300 KRW27% off679.900 KRW 495.300 KRW -
MXP 12:2023g1 điểm dừngSHA 18:20Milan - Thượng Hải | T6, 13 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMXP-XIYEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnXIY-SHAEconomy classPhục vụ bữa ăn495.300 KRW27% off679.900 KRW 495.300 KRW -
MXP 12:2019g 5ph1 điểm dừngSHA 14:25Milan - Thượng Hải | CN, 8 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMXP-XIYEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnXIY-SHAEconomy classPhục vụ bữa ăn495.300 KRW27% off679.900 KRW 495.300 KRW -
MXP 12:2023g1 điểm dừngSHA 18:20Milan - Thượng Hải | T6, 20 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMXP-XIYEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnXIY-SHAEconomy classPhục vụ bữa ăn496.100 KRW27% off679.900 KRW 496.100 KRW -
MXP 12:2022g 10ph1 điểm dừngSHA 17:30Milan - Thượng Hải | CN, 15 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMXP-XIYEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnXIY-SHAEconomy class496.100 KRW27% off679.900 KRW 496.100 KRW -
MXP 12:2020g 55ph1 điểm dừngSHA 16:15Milan - Thượng Hải | CN, 22 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMXP-XIYEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện496.300 KRW27% off679.900 KRW 496.300 KRW -
MIL 13:0017g 25ph1 điểm dừngSHA 14:00Milan - Thượng Hải | T6, 9 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Giá vé từ Sân bay quốc tế Malpensa đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Malpensa Đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
Xem các hãng hàng không nào bay từ Milan đi Thượng Hải. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Malpensa đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Malpensa đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
Tham khảo lịch bay từ Milan đi Thượng Hải và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
MU5014
Sân bay quốc tế Malpensa
12:20
MXP
05:50
XIY
- - T - T - STìm kiếm -
MU2151
Sân bay quốc tế Hàm Dương Tây An
09:00
XIY
11:20
SHA
S M T W T F S -
MU5014
Sân bay quốc tế Malpensa
12:20
MXP
05:50
XIY
- - T - T - STìm kiếm -
MU2153
Sân bay quốc tế Hàm Dương Tây An
10:00
XIY
12:15
SHA
S M T W T F S -
MU5014
Sân bay quốc tế Malpensa
12:20
MXP
05:50
XIY
- - T - T - STìm kiếm -
MU2157
Sân bay quốc tế Hàm Dương Tây An
12:00
XIY
14:20
SHA
S M T W T F S -
MU5014
Sân bay quốc tế Malpensa
12:20
MXP
05:50
XIY
- - T - T - STìm kiếm -
MU2226
Sân bay quốc tế Hàm Dương Tây An
13:00
XIY
15:10
SHA
S M T W T F S -
MU5014
Sân bay quốc tế Malpensa
12:20
MXP
05:50
XIY
- - T - T - STìm kiếm -
MU2159
Sân bay quốc tế Hàm Dương Tây An
14:00
XIY
16:25
SHA
S M T W T F S -
AY1752
Sân bay quốc tế Malpensa
10:55
MXP
15:00
HEL
S M T W T F STìm kiếm -
CZ8172
Sân bay Helsinki-Vantaa
20:35
HEL
09:40
PKX
- M - W - F S -
CZ8885
Sân bay quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh
16:00
PKX
18:20
SHA
S M T W T F S -
MU5014
Sân bay quốc tế Malpensa
12:20
MXP
05:50
XIY
- - T - T - STìm kiếm -
MU2161
Sân bay quốc tế Hàm Dương Tây An
16:00
XIY
18:20
SHA
S M T W T F S -
MU5014
Sân bay quốc tế Malpensa
12:20
MXP
05:50
XIY
- - T - T - STìm kiếm -
MU2165
Sân bay quốc tế Hàm Dương Tây An
17:00
XIY
19:15
SHA
S M T W T F S -
AY1752
Sân bay quốc tế Malpensa
10:55
MXP
15:00
HEL
S M T W T F STìm kiếm -
CZ8172
Sân bay Helsinki-Vantaa
20:35
HEL
09:40
PKX
- M - W - F S -
CZ8887
Sân bay quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh
16:20
PKX
18:35
SHA
S M - W T F S -
MU5014
Sân bay quốc tế Malpensa
12:20
MXP
05:50
XIY
- - T - T - STìm kiếm -
MU2144
Sân bay quốc tế Hàm Dương Tây An
19:30
XIY
21:50
SHA
- - - W - - -
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Malpensa đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
| Khoảng cách bay | 9.121,89 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 495.300 KRW |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 822.300 KRW |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Malpensa đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
-
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Thượng Hải bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải đến trung tâm là khoảng 32 km, khoảng 50 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
-
Sân bay nào gần Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải (SHA) nhất?
Sân bay gần Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải (SHA) nhất là Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải. Khoảng cách là khoảng 44 km. -
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Malpensa đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Malpensa đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải hiện có giá từ 495.300 KRW, còn giá vé khứ hồi từ 822.300 KRW. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của China Eastern Airlines khởi hành vào T4, 18 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. -
Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Malpensa đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Malpensa đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải là 1.343.300 KRW. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống. -
Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Malpensa đến Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Malpensa và Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Malpensa đi Sân bay Barcelona
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Malpensa đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Malpensa đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Malpensa đi Sân bay Malaga
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Malpensa đi Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Malpensa đi Barcelona
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Malpensa đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Malpensa đi Paris
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Malpensa đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Malpensa đi Malaga
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Bảo An Thâm Quyến đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ngô Vu Nam Ninh đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Nam Ninh đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Thâm Quyến đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Quảng Châu đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.