> > > > > >
chuyến bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest

Tìm kiếm các chuyến bay từ Kuala Lumpur đi Budapest, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest trên Trip.com

Từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur bay đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay một chiều từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 7 với mức giá trung bình là 115.010 PKR; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 4 với mức giá trung bình lên tới 216.440 PKR.

216.440 PKR
165.725 PKR
115.010 PKR
64.295 PKR
    Rẻ Nhất
  • 149.109 PKR
    thg 6
  • 115.010 PKR
    thg 7
  • 182.461 PKR
    thg 8
  • 128.177 PKR
    thg 9
  • 118.143 PKR
    thg 10
  • 125.682 PKR
    thg 11
  • 151.870 PKR
    thg 12
  • 140.488 PKR
    thg 1
  • 124.594 PKR
    thg 2
  • 128.074 PKR
    thg 3
  • 216.440 PKR
    thg 4
  • 143.702 PKR
    thg 5

Từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?

Dữ liệu dựa trên giá vé trung bình theo từng ngày trong tuần của các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 3, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 6 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.

174.989 PKR
151.729 PKR
128.469 PKR
105.209 PKR
  • 138.458 PKR
    T2
  • 128.469 PKR
    T3
  • 133.704 PKR
    T4
  • 150.922 PKR
    T5
  • 174.989 PKR
    T6
  • 141.733 PKR
    T7
  • 135.507 PKR
    CN

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur Đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest

Xem các hãng hàng không nào bay từ Kuala Lumpur đi Budapest. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Scoot
Từ 90.548 PKR
Etihad Airways
Từ 93.870 PKR
Qatar Airways
Từ 96.084 PKR
Emirates
Từ 103.876 PKR
AirAsia Berhad (Malaysia)
Từ 104.409 PKR
VietJet Air
Từ 104.942 PKR
Turkish Airlines
Từ 107.485 PKR
Vietnam Airlines
Từ 110.519 PKR
Air China
Từ 115.604 PKR
Air Arabia
Từ 116.137 PKR

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest

Tham khảo lịch bay từ Kuala Lumpur đi Budapest và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. QR4992

    02:50

    KUL

    7g 25ph

    Bay thẳng

    05:15

    DOH

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  2. QR199

    09:15

    DOH

    5g 35ph

    Bay thẳng

    13:50

    BUD

    - - - W - F -
  3. TR467

    22:45

    KUL

    1g 20ph

    Bay thẳng

    00:05

    SIN

    S M T W T - S
    Tìm kiếm
  4. TR050

    01:15

    SIN

    11g 30ph

    Bay thẳng

    07:45

    ATH

    S - T - T F S
  5. W62442

    09:35

    ATH

    2g 10ph

    Bay thẳng

    10:45

    BUD

    S M T W T F S
  6. EY487

    21:55

    KUL

    6g 55ph

    Bay thẳng

    00:50

    AUH

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  7. EY187

    02:10

    AUH

    5g 5ph

    Bay thẳng

    06:15

    ATH

    S M T W T F S
  8. W62442

    09:35

    ATH

    2g 10ph

    Bay thẳng

    10:45

    BUD

    S M T W T F S
  9. EY489

    09:50

    KUL

    7g

    Bay thẳng

    12:50

    AUH

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  10. EY079

    14:20

    AUH

    6g 30ph

    Bay thẳng

    18:50

    MXP

    - - T W T - S
  11. FR8326

    09:30

    MXP

    1g 40ph

    Bay thẳng

    11:10

    BUD

    S M T W T F S
  12. EY489

    09:50

    KUL

    7g

    Bay thẳng

    12:50

    AUH

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  13. EY079

    14:20

    AUH

    6g 30ph

    Bay thẳng

    18:50

    MXP

    - - T W T - S
  14. FR8493

    21:35

    MXP

    1g 40ph

    Bay thẳng

    23:15

    BUD

    - - T - T - S
  15. TK063

    09:50

    KUL

    10g 50ph

    Bay thẳng

    15:40

    IST

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  16. W62436

    23:55

    IST

    2g

    Bay thẳng

    00:55

    BUD

    - M - - - F -
  17. TR473

    18:25

    KUL

    1g 5ph

    Bay thẳng

    19:30

    SIN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  18. TR050

    01:15

    SIN

    11g 30ph

    Bay thẳng

    07:45

    ATH

    S - T - T F S
  19. W62442

    09:35

    ATH

    2g 10ph

    Bay thẳng

    10:45

    BUD

    S M T W T F S
  20. QR855

    21:50

    KUL

    7g 5ph

    Bay thẳng

    23:55

    DOH

    S - T - - - S
    Tìm kiếm
  21. QR199

    09:15

    DOH

    5g 35ph

    Bay thẳng

    13:50

    BUD

    - - - W - F -
  22. TR467

    22:45

    KUL

    1g 20ph

    Bay thẳng

    00:05

    SIN

    S M T W T - S
    Tìm kiếm
  23. TR050

    01:15

    SIN

    11g 30ph

    Bay thẳng

    07:45

    ATH

    S - T - T F S
  24. FR1242

    20:45

    ATH

    2g 5ph

    Bay thẳng

    21:50

    BUD

    S M T W T F -
  25. EY489

    09:50

    KUL

    7g

    Bay thẳng

    12:50

    AUH

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  26. EY079

    14:20

    AUH

    6g 30ph

    Bay thẳng

    18:50

    MXP

    - - T W T - S
  27. W42334

    06:10

    MXP

    1g 40ph

    Bay thẳng

    07:50

    BUD

    S M T W T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest

Khoảng cách bay 9.223,85 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 96.084 PKR
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 172.935 PKR

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Budapest bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đến trung tâm là khoảng 18 km, khoảng 30 phút đi taxi.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.