Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Sân bay Avalon
Tìm kiếm các chuyến bay từ Kuala Lumpur đi Melbourne, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
- Một chiều
- Khứ hồi
-
KUL 19:5516g 15ph1 điểm dừngAVV 14:10Kuala Lumpur - Melbourne | T4, 30 thg 9 | Batik Air Malaysia
MEL 00:3014g 5ph1 điểm dừngKUL 12:35Melbourne - Kuala Lumpur | T6, 2 thg 10 | VietJet AirChi tiết giáNgày điKUL-SYDEconomy class
Đã bao gồmCỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-AVVEconomy class
Đã bao gồmNgày vềMEL-SGNEconomy class
Đã bao gồmSGN-KULEconomy class
Đã bao gồm993.200 KRW 2.669.400 KRW63% off63% off2.669.400 KRW 993.200 KRW-
KUL 19:5524g 55ph1 điểm dừngAVV 22:50Kuala Lumpur - Melbourne | T6, 2 thg 10 | Batik Air Malaysia
MEL 01:3014g 5ph1 điểm dừngKUL 12:35Melbourne - Kuala Lumpur | T6, 9 thg 10 | VietJet AirChi tiết giáNgày điKUL-SYDEconomy class
Đã bao gồm
SYD-AVVEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềMEL-SGNEconomy class
Đã bao gồm
SGN-KULEconomy class
Đã bao gồm
1.047.400 KRW 2.669.400 KRW61% off61% off2.669.400 KRW 1.047.400 KRW -
KUL 16:3012g 30ph1 điểm dừngAVV 08:00Kuala Lumpur - Melbourne | T2, 5 thg 10 | Batik Air Malaysia
MEL 01:3014g 5ph1 điểm dừngKUL 12:35Melbourne - Kuala Lumpur | T4, 7 thg 10 | VietJet AirChi tiết giáNgày điKUL-DPSEconomy class
Đã bao gồm
DPS-AVVEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMEL-SGNEconomy class
Đã bao gồm
SGN-KULEconomy class
Đã bao gồm
1.232.700 KRW 2.669.400 KRW54% off54% off2.669.400 KRW 1.232.700 KRW -
KUL 23:4521g 5ph1 điểm dừngAVV 22:50Kuala Lumpur - Melbourne | T4, 30 thg 9 | Malaysia Airlines
MEL 01:3014g 5ph1 điểm dừngKUL 12:35Melbourne - Kuala Lumpur | T3, 6 thg 10 | VietJet AirChi tiết giáNgày điKUL-SYDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-AVVEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềMEL-SGNEconomy class
Đã bao gồm
SGN-KULEconomy class
Đã bao gồm
1.526.100 KRW43% off2.669.400 KRW 1.526.100 KRW -
KUL 23:4513g 20ph1 điểm dừngAVV 16:05Kuala Lumpur - Melbourne | T5, 8 thg 10 | Qantas Airways
MEL 13:0512g 15ph1 điểm dừngKUL 22:20Melbourne - Kuala Lumpur | T3, 13 thg 10 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điKUL-SYDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-AVVEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềMEL-SINEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.775.900 KRW33% off2.669.400 KRW 1.775.900 KRW -
KUL 23:4513g 20ph1 điểm dừngAVV 16:05Kuala Lumpur - Melbourne | T2, 5 thg 10 | Qantas Airways
MEL 13:0521g 35ph1 điểm dừngKUL 07:40Melbourne - Kuala Lumpur | T6, 9 thg 10 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điKUL-SYDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-AVVEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềMEL-SINEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.779.600 KRW33% off2.669.400 KRW 1.779.600 KRW -
KUL 23:4513g 20ph1 điểm dừngAVV 16:05Kuala Lumpur - Melbourne | CN, 4 thg 10 | Qantas Airways
MEL 16:5517g 45ph1 điểm dừngKUL 07:40Melbourne - Kuala Lumpur | T6, 9 thg 10 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điKUL-SYDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-AVVEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMEL-SINEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.779.600 KRW33% off2.669.400 KRW 1.779.600 KRW -
KUL 23:4513g 20ph1 điểm dừngAVV 16:05Kuala Lumpur - Melbourne | T7, 3 thg 10 | Qantas Airways
MEL 13:0521g 35ph1 điểm dừngKUL 07:40Melbourne - Kuala Lumpur | T6, 9 thg 10 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điKUL-SYDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-AVVEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềMEL-SINEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.801.200 KRW33% off2.669.400 KRW 1.801.200 KRW -
KUL 20:5015g 20ph1 điểm dừngAVV 14:10Kuala Lumpur - Melbourne | T6, 2 thg 10 | Qantas Airways
MEL 16:5517g 45ph1 điểm dừngKUL 07:40Melbourne - Kuala Lumpur | T6, 9 thg 10 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điKUL-SYDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-AVVEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMEL-SINEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.804.300 KRW32% off2.669.400 KRW 1.804.300 KRW -
KUL 23:4521g 5ph1 điểm dừngAVV 22:50Kuala Lumpur - Melbourne | T6, 2 thg 10 | Malaysia Airlines
MEL 01:3014g 5ph1 điểm dừngKUL 12:35Melbourne - Kuala Lumpur | T6, 9 thg 10 | VietJet AirChi tiết giáNgày điSYD-AVVEconomy class
Đã bao gồm
KUL-SYDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMEL-SGNEconomy class
Đã bao gồm
SGN-KULEconomy class
Đã bao gồm
1.806.100 KRW32% off2.669.400 KRW 1.806.100 KRW -
KUL 23:4512g 25ph1 điểm dừngAVV 14:10Kuala Lumpur - Melbourne | T3, 29 thg 9 | Qantas Airways
MEL 13:0512g 15ph1 điểm dừngKUL 22:20Melbourne - Kuala Lumpur | T3, 6 thg 10 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điKUL-SYDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMEL-SINEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện2.045.000 KRW23% off2.669.400 KRW 2.045.000 KRW -
KUL 23:4512g 25ph1 điểm dừngAVV 14:10Kuala Lumpur - Melbourne | T5, 1 thg 10 | Qantas Airways
MEL 13:0512g 15ph1 điểm dừngKUL 22:20Melbourne - Kuala Lumpur | T3, 6 thg 10 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điKUL-SYDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-AVVEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềMEL-SINEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện2.135.500 KRW20% off2.669.400 KRW 2.135.500 KRW -
KUL 13:0017g 25ph1 điểm dừngMEL 14:00Kuala Lumpur - Melbourne | T5, 24 thg 9 | Normal Airline
MEL 15:006gBay thẳngKUL 16:00Melbourne - Kuala Lumpur | T7, 26 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
KUL 16:4512g 10ph1 điểm dừngAVV 07:55Kuala Lumpur - Melbourne | T4, 18 thg 11 | Batik Air Malaysia
Chi tiết giáKUL-DPSEconomy classDPS-AVVEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện334.700 KRW 842.400 KRW60% off60% off842.400 KRW 334.700 KRW -
KUL 19:3524g 15ph1 điểm dừngAVV 22:50Kuala Lumpur - Melbourne | T5, 22 thg 10 | Batik Air Malaysia
343.600 KRW 842.400 KRW59% off59% off842.400 KRW 343.600 KRW -
KUL 16:4512g 10ph1 điểm dừngAVV 07:55Kuala Lumpur - Melbourne | T2, 16 thg 11 | Batik Air Malaysia
Chi tiết giáKUL-DPSEconomy classDPS-AVVEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện384.300 KRW 842.400 KRW54% off54% off842.400 KRW 384.300 KRW -
KUL 19:3524g 15ph1 điểm dừngAVV 22:50Kuala Lumpur - Melbourne | T5, 15 thg 10 | Batik Air Malaysia
408.200 KRW52% off842.400 KRW 408.200 KRW -
KUL 19:3515g 35ph1 điểm dừngAVV 14:10Kuala Lumpur - Melbourne | T4, 14 thg 10 | Batik Air Malaysia
417.900 KRW50% off842.400 KRW 417.900 KRW -
KUL 15:2012g 40ph1 điểm dừngAVV 07:00Kuala Lumpur - Melbourne | T5, 19 thg 11 | Malaysia Airlines
Chi tiết giáKUL-DPSEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDPS-AVVEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện430.700 KRW49% off842.400 KRW 430.700 KRW -
KUL 19:5016g 45ph1 điểm dừngAVV 15:35Kuala Lumpur - Melbourne | T4, 28 thg 10 | Batik Air Malaysia
Chi tiết giáKUL-SYDEconomy classSYD-AVVEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện433.900 KRW48% off842.400 KRW 433.900 KRW -
KUL 19:3517g 30ph1 điểm dừngAVV 16:05Kuala Lumpur - Melbourne | T4, 7 thg 10 | Batik Air Malaysia
555.800 KRW34% off842.400 KRW 555.800 KRW -
KUL 15:2012g 40ph1 điểm dừngAVV 07:00Kuala Lumpur - Melbourne | T5, 5 thg 11 | Malaysia Airlines
Chi tiết giáKUL-DPSEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDPS-AVVEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện571.600 KRW32% off842.400 KRW 571.600 KRW -
KUL 19:5522g 25ph1 điểm dừngAVV 20:20Kuala Lumpur - Melbourne | CN, 27 thg 9 | Batik Air Malaysia
Chi tiết giáKUL-SYDEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-AVVEconomy class666.600 KRW21% off842.400 KRW 666.600 KRW -
KUL 19:5524g 55ph1 điểm dừngAVV 22:50Kuala Lumpur - Melbourne | T4, 30 thg 9 | Batik Air Malaysia
Chi tiết giáKUL-SYDEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-AVVEconomy class673.100 KRW20% off842.400 KRW 673.100 KRW -
KUL 16:3012g 30ph1 điểm dừngAVV 08:00Kuala Lumpur - Melbourne | T2, 12 thg 10 | Batik Air Malaysia
Chi tiết giáKUL-DPSEconomy classDPS-AVVEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện673.900 KRW20% off842.400 KRW 673.900 KRW -
KUL 13:0017g 25ph1 điểm dừngMEL 14:00Kuala Lumpur - Melbourne | T5, 24 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay Avalon dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur Đi Sân bay Avalon
Xem các hãng hàng không nào bay từ Kuala Lumpur đi Melbourne. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.






Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Sân bay Avalon: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Sân bay Avalon
Tham khảo lịch bay từ Kuala Lumpur đi Melbourne và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

OD177
Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
16:30
KUL
04:40
MEL
S M T W T F STìm kiếm
MH853
Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
15:10
KUL
18:30
DPS
S M T W T F STìm kiếm
JQ050
Sân bay quốc tế Ngurah Rai
23:20
DPS
07:55
AVV
S - T W T - S
MH123
Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
23:45
KUL
11:00
SYD
S M T W T F STìm kiếm
JQ609
Sân bay Sydney
14:30
SYD
16:05
AVV
S M T W T F S
AK368
Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
13:59
KUL
17:10
DPS
- - T - T - STìm kiếm
JQ050
Sân bay quốc tế Ngurah Rai
23:20
DPS
07:55
AVV
S - T W T - S
OD121
Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
19:55
KUL
06:15
SYD
- - T W T F STìm kiếm
JQ607
Sân bay Sydney
12:35
SYD
14:10
AVV
S M T W T F S
OD121
Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
19:55
KUL
06:15
SYD
- - T W T F STìm kiếm
JQ609
Sân bay Sydney
14:30
SYD
16:05
AVV
S M T W T F S
AK364
Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
09:00
KUL
12:15
DPS
S M T W T F STìm kiếm
JQ050
Sân bay quốc tế Ngurah Rai
23:20
DPS
07:55
AVV
S - T W T - S
MH123
Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
23:45
KUL
11:00
SYD
S M T W T F STìm kiếm
JQ613
Sân bay Sydney
21:20
SYD
22:50
AVV
S M T W T F S
OD121
Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
19:55
KUL
06:15
SYD
- - T W T F STìm kiếm
JQ613
Sân bay Sydney
21:20
SYD
22:50
AVV
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay Avalon
| Khoảng cách bay | 6.319,9 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 334.700 KRW |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 993.200 KRW |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Sân bay Avalon
Mỗi ngày có bao nhiêu chuyến bay từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur (KUL) đi Sân bay Avalon (AVV)?
Mỗi ngày có khoảng 2 chuyến bay từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur (KUL) đi Sân bay Avalon (AVV).Khi nào thì vé từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur (KUL) đi Sân bay Avalon (AVV) đắt nhất?
Đường bay từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur (KUL) đi Sân bay Avalon (AVV) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng 251.700 KRW trong tháng 5. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất.Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Melbourne bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay Melbourne đến trung tâm là khoảng 18 km, khoảng 30 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay Avalon đến trung tâm là khoảng 50 km, khoảng 1 giờ 10 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay Essendon đến trung tâm là khoảng 11 km, khoảng 30 phút đi taxi.
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay Avalon là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay Avalon hiện có giá từ 334.700 KRW, còn giá vé khứ hồi từ 993.200 KRW. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Batik Air Malaysia khởi hành vào T4, 18 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay Avalon là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay Avalon là 485.400 KRW. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đến Sân bay Avalon trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Kuala Lumpur và Sân bay Avalon, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Techo International Airport
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Sân bay quốc tế Singapore Changi
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Singapore
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Phnom Penh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay Sân bay Brisbane đi Sân bay Avalon
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay Avalon
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan đi Sân bay Avalon
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Adelaide đi Sân bay Avalon
- Vé máy bay Sân bay Sydney đi Sân bay Avalon
- Vé máy bay Sydney đi Sân bay Avalon
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay Avalon
- Vé máy bay Adelaide đi Sân bay Avalon
- Vé máy bay Brisbane đi Sân bay Avalon
- Vé máy bay Singapore đi Sân bay Avalon
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.



