Tìm kiếm các chuyến bay từ Phnom Penh đi Barcelona, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé từ Techo International Airport đến Sân bay Barcelona dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Techo International Airport Đi Sân bay Barcelona

Xem các hãng hàng không nào bay từ Phnom Penh đi Barcelona. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Xiamen Airlines
Từ 381.000 KRW
Etihad Airways
Từ 384.600 KRW
China Southern Airlines
Từ 395.200 KRW
Air China
Từ 412.500 KRW
Vietnam Airlines
Từ 482.000 KRW
Thai Vietjet Air
Từ 493.800 KRW
Air Cambodia
Từ 494.200 KRW
Shenzhen Airlines
Từ 524.100 KRW
Hãng hàng không Cambodia Airways
Từ 530.700 KRW
China Eastern Airlines
Từ 531.300 KRW

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Techo International Airport đi Sân bay Barcelona: Lịch bay từ Techo International Airport đi Sân bay Barcelona

Tham khảo lịch bay từ Phnom Penh đi Barcelona và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. EY435

    08:55

    KTI

    7g

    Bay thẳng

    12:55

    AUH

    S - T - - F -
    Tìm kiếm
  2. EY113

    14:05

    AUH

    8g 10ph

    Bay thẳng

    19:15

    BCN

    - M T - T F -
  3. EY435

    08:55

    KTI

    7g

    Bay thẳng

    12:55

    AUH

    S - T - - F -
    Tìm kiếm
  4. EY047

    14:00

    AUH

    9g 5ph

    Bay thẳng

    19:05

    DUB

    S M - W - F S
  5. FR6875

    20:05

    DUB

    2g 30ph

    Bay thẳng

    23:35

    BCN

    S - T W T F S
  6. CA746

    00:25

    KTI

    4g 50ph

    Bay thẳng

    06:15

    PEK

    S - T W T - S
    Tìm kiếm
  7. CA939

    13:10

    PEK

    11g 40ph

    Bay thẳng

    17:50

    FCO

    S M T W T F S
  8. W46019

    19:10

    FCO

    1g 50ph

    Bay thẳng

    21:00

    BCN

    S M T W T F S
  9. MF896

    18:00

    KTI

    3g 5ph

    Bay thẳng

    22:05

    XMN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  10. MF821

    01:10

    XMN

    13g 15ph

    Bay thẳng

    06:25

    LHR

    - - T - T - S
  11. FR8216

    20:50

    STN

    2g 15ph

    Bay thẳng

    00:05

    BCN

    S - T W T - S
  12. EY437

    20:50

    KTI

    7g

    Bay thẳng

    00:50

    AUH

    - M - W - F -
    Tìm kiếm
  13. EY113

    14:05

    AUH

    8g 10ph

    Bay thẳng

    19:15

    BCN

    - M T - T F -
  14. CZ6060

    15:55

    KTI

    3g 5ph

    Bay thẳng

    20:00

    CAN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  15. CZ689

    01:10

    CAN

    12g 20ph

    Bay thẳng

    06:30

    LGW

    S - - W T F S
  16. VY7833

    13:15

    LGW

    2g 15ph

    Bay thẳng

    16:30

    BCN

    S M T W T F S
  17. CZ324

    08:00

    KTI

    2g 55ph

    Bay thẳng

    11:55

    CAN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  18. CZ303

    13:40

    CAN

    12g 40ph

    Bay thẳng

    19:20

    LHR

    S M T W T F S
  19. U25745

    16:50

    SEN

    2g

    Bay thẳng

    19:50

    BCN

    - M - - - F -
  20. CZ324

    08:00

    KTI

    2g 55ph

    Bay thẳng

    11:55

    CAN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  21. CZ303

    13:40

    CAN

    12g 40ph

    Bay thẳng

    19:20

    LHR

    S M T W T F S
  22. U22323

    07:05

    LTN

    2g 15ph

    Bay thẳng

    10:20

    BCN

    S M T W T F S
  23. CZ8314

    11:45

    KTI

    3g 5ph

    Bay thẳng

    15:50

    CAN

    S - T W T F S
    Tìm kiếm
  24. CZ689

    01:10

    CAN

    12g 20ph

    Bay thẳng

    06:30

    LGW

    S - - W T F S
  25. VY6019

    12:05

    LGW

    2g 15ph

    Bay thẳng

    15:20

    BCN

    - M T - T - S
  26. CZ6060

    15:55

    KTI

    3g 5ph

    Bay thẳng

    20:00

    CAN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  27. CZ689

    01:10

    CAN

    12g 20ph

    Bay thẳng

    06:30

    LGW

    S - - W T F S
  28. U28063

    08:20

    LGW

    2g 15ph

    Bay thẳng

    11:35

    BCN

    S - - - T - S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Techo International Airport đến Sân bay Barcelona

Khoảng cách bay 10.233,94 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 384.600 KRW
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 910.100 KRW

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Techo International Airport đi Sân bay Barcelona

  • Những chuyến bay rẻ nhất từ Techo International Airport đến Sân bay Barcelona là gì?

    Vé một chiều từ Techo International Airport đến Sân bay Barcelona hiện có giá từ 384.600 KRW, còn giá vé khứ hồi từ 910.100 KRW. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Etihad Airways khởi hành vào T7, 24 thg 10; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.
  • Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Techo International Airport đến Sân bay Barcelona là 1.002.900 KRW. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.
  • Nhập Techo International Airport và Sân bay Barcelona, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.