>>>>
Phạm vi hoạt động trên toàn thế giới
Phạm vi hoạt động trên toàn thế giới
Các chuyến bay đến hơn 5.000 thành phố
Bảo đảm dịch vụ toàn diện
Bảo đảm dịch vụ toàn diện
Giá vé được đảm bảo khi xác nhận thanh toán, đặt vé được đảm bảo sau khi xuất vé
Thanh toán bảo mật
Thanh toán bảo mật
Hệ thống đặt vé và thanh toán tiện lợi, uy tín

Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Gimpo đi Sân bay New Plymouth

Tìm kiếm các chuyến bay từ Seoul đi New Plymouth, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

  • Một chiều
  • Khứ hồi
sortSắp xếp theo: Giá Thấp Nhất
  • Sắp xếp theo: Giá Thấp Nhất
  • Sắp xếp theo: Chuyến Bay Sớm Nhất

Giá bị gạch bỏ được tính theo giá trung bình của đường bay tương ứng trên Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Gimpo Đi Sân bay New Plymouth

Xem các hãng hàng không nào bay từ Seoul đi New Plymouth. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

China Eastern Airlines
Từ 18.861.310₫
Asiana Airlines
Từ 24.635.395₫
Korean Air
Từ 44.569.485₫
Air China
Từ 53.677.605₫
ANA
Từ 110.373.720₫
ANA airlines

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Tìm Chuyến Bay Rẻ Hơn từ Seoul đến New Plymouth

Khám phá các chuyến bay khác từ Seoul đi New Plymouth để tìm ra phương án phù hợp nhất.

  • Rẻ Nhất
    China Eastern Airlines
    ICN
    18:25
    22g 5p
    2 trung chuyển
    NPL
    19:30
    Sân bay quốc tế Incheon - Sân bay New Plymouth
    T3, 10 Thg9China Eastern Airlines
    9.343.009₫
  • China Eastern Airlines
    ICN
    18:25
    22g 5p
    2 trung chuyển
    NPL
    19:30
    Sân bay quốc tế Incheon - Sân bay New Plymouth
    T3, 10 Thg9China Eastern Airlines
    9.343.009₫
    Tìm Thêm Chuyến Bay
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Gimpo đi Sân bay New Plymouth: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Gimpo đi Sân bay New Plymouth

Tham khảo lịch bay từ Seoul đi New Plymouth và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. OZ1085

    08:40

    GMP

    2.1h

    10:45

    HND

    SMTWTFS
  2. NZ090

    19:45

    NRT

    10.5h

    09:15

    AKL

    SMTWTFS
  3. NZ5047

    16:25

    AKL

    0.8h

    17:15

    NPL

    SMTWTFS
  4. OZ1085

    08:40

    GMP

    2.1h

    10:45

    HND

    SMTWTFS
  5. NZ090

    19:45

    NRT

    10.5h

    09:15

    AKL

    SMTWTFS
  6. NZ5039

    12:15

    AKL

    0.8h

    13:05

    NPL

    -MTWTFS
  7. MU512

    12:00

    GMP

    2.0h

    13:00

    SHA

    SMTWTFS
  8. MU779

    00:15

    PVG

    11.5h

    15:45

    AKL

    SMTWTFS
  9. NZ5049

    19:55

    AKL

    0.8h

    20:45

    NPL

    SMTWT-S
  10. NH864

    12:40

    GMP

    2.3h

    14:55

    HND

    SMTWTFS
  11. NH7950

    19:45

    NRT

    10.5h

    09:15

    AKL

    SMTWTFS
  12. NZ5039

    12:15

    AKL

    0.8h

    13:05

    NPL

    -MTWTFS
  13. CA138

    14:20

    GMP

    2.0h

    15:20

    PEK

    SMTWTFS
  14. CA783

    01:00

    PEK

    12.5h

    17:30

    AKL

    -M-W-FS
  15. CA5183

    19:55

    AKL

    0.8h

    20:45

    NPL

    ---W---
  16. OZ3615

    15:55

    GMP

    2.1h

    17:00

    SHA

    SMTWTFS
  17. NZ288

    14:15

    PVG

    11.5h

    05:45

    AKL

    SMTWTFS
  18. NZ5047

    16:25

    AKL

    0.8h

    17:15

    NPL

    SMTWTFS
  19. OZ3615

    15:55

    GMP

    2.1h

    17:00

    SHA

    SMTWTFS
  20. NZ288

    14:15

    PVG

    11.5h

    05:45

    AKL

    SMTWTFS
  21. NZ5041

    13:55

    AKL

    0.8h

    14:45

    NPL

    SMTWTFS
  22. OZ3615

    15:55

    GMP

    2.1h

    17:00

    SHA

    SMTWTFS
  23. NZ288

    14:15

    PVG

    11.5h

    05:45

    AKL

    SMTWTFS
  24. NZ5035

    08:05

    AKL

    0.8h

    08:55

    NPL

    SMTWTFS
  25. KE2105

    18:40

    GMP

    2.3h

    21:00

    HND

    SMTWTFS
  26. NZ090

    19:45

    NRT

    10.5h

    09:15

    AKL

    SMTWTFS
  27. NZ5039

    12:15

    AKL

    0.8h

    13:05

    NPL

    -MTWTFS
  28. OZ1065

    19:35

    GMP

    2.2h

    21:45

    HND

    SMTWTFS
  29. NZ090

    19:45

    NRT

    10.5h

    09:15

    AKL

    SMTWTFS
  30. NZ5039

    12:15

    AKL

    0.8h

    13:05

    NPL

    -MTWTFS

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Gimpo đến Sân bay New Plymouth

Khoảng cách bay9.805,56 km

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Gimpo đi Sân bay New Plymouth

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố New Plymouth bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay New Plymouth đến trung tâm là khoảng 10 km, khoảng 30 phút đi taxi.