Vé Máy Bay Giá Rẻ Đi Sân bay quốc tế Campo Grande
-
-
BSB 05:007g 20ph1 điểm dừngCGR 11:20Brasilia - Campo Grande | T6, 27 thg 11 | Azul
5.087 TRY 31.557 TRY84% off84% off31.557 TRY 5.087 TRY -
FLN 05:459g 25ph1 điểm dừngCGR 14:10Florianopolis - Campo Grande | T6, 11 thg 12 | Azul
5.388 TRY 31.557 TRY83% off83% off31.557 TRY 5.388 TRY -
CNF 04:556g 40ph1 điểm dừngCGR 10:35Belo Horizonte - Campo Grande | T2, 23 thg 11 | LATAM Airlines
6.895 TRY 31.557 TRY78% off78% off31.557 TRY 6.895 TRY -
POA 06:005g 5ph1 điểm dừngCGR 10:05Porto Alegre - Campo Grande | T3, 17 thg 11 | Gol Intelligent Airlines
7.116 TRY77% off31.557 TRY 7.116 TRY -
THE 03:356g 30ph1 điểm dừngCGR 09:05Teresina - Campo Grande | T2, 16 thg 11 | Azul
7.152 TRY77% off31.557 TRY 7.152 TRY -
CWB 14:408g 50ph1 điểm dừngCGR 22:30Curitiba - Campo Grande | T4, 28 thg 10 | Gol Intelligent Airlines
7.307 TRY77% off31.557 TRY 7.307 TRY -
JPA 02:1013g1 điểm dừngCGR 14:10João Pessoa - Campo Grande | CN, 22 thg 11 | Azul
7.571 TRY76% off31.557 TRY 7.571 TRY -
BEL 04:107g 25ph1 điểm dừngCGR 10:35Belém - Campo Grande | T2, 14 thg 12 | LATAM Airlines
8.203 TRY74% off31.557 TRY 8.203 TRY -
FOR 02:358g 20ph1 điểm dừngCGR 09:55Fortaleza - Campo Grande | T4, 28 thg 10 | LATAM Airlines
8.564 TRY73% off31.557 TRY 8.564 TRY -
NAT 02:4011g 15ph1 điểm dừngCGR 12:55Natal - Campo Grande | CN, 8 thg 11 | LATAM Airlines
8.821 TRY72% off31.557 TRY 8.821 TRY -
VIX 06:0011g 35ph1 điểm dừngCGR 16:35Vitória - Campo Grande | CN, 25 thg 10 | LATAM Airlines
8.938 TRY72% off31.557 TRY 8.938 TRY -
IMP 17:307g 35ph1 điểm dừngCGR 00:05Imperatriz - Campo Grande | T6, 30 thg 10 | LATAM Airlines
9.438 TRY70% off31.557 TRY 9.438 TRY -
REC 12:5521g 45ph1 điểm dừngCGR 09:40Recife - Campo Grande | T2, 9 thg 11 | Gol Intelligent Airlines
9.989 TRY68% off31.557 TRY 9.989 TRY -
SDU 10:557g 50ph1 điểm dừngCGR 17:45Rio de Janeiro - Campo Grande | T3, 3 thg 11 | Gol Intelligent Airlines
10.335 TRY67% off31.557 TRY 10.335 TRY -
SLZ 05:1513g 55ph1 điểm dừngCGR 18:10São Luís - Campo Grande | T6, 23 thg 10 | LATAM Airlines
10.489 TRY67% off31.557 TRY 10.489 TRY -
AJU 02:4512g 25ph1 điểm dừngCGR 14:10Aracaju - Campo Grande | T6, 6 thg 11 | Azul
11.210 TRY64% off31.557 TRY 11.210 TRY -
SSA 19:5011g 50ph1 điểm dừngCGR 06:40Salvador - Campo Grande | T4, 25 thg 11 | Azul
12.121 TRY62% off31.557 TRY 12.121 TRY -
GRU 06:005g 25ph1 điểm dừngCGR 10:25São Paulo - Campo Grande | T4, 14 thg 10 | Azul
12.790 TRY59% off31.557 TRY 12.790 TRY -
MCZ 06:508g 40ph1 điểm dừngCGR 14:30Maceió - Campo Grande | T7, 7 thg 11 | Gol Intelligent Airlines
16.458 TRY48% off31.557 TRY 16.458 TRY -
MAO 02:3516g 5ph1 điểm dừngCGR 18:40Manaus - Campo Grande | T2, 12 thg 10 | Azul
23.036 TRY27% off31.557 TRY 23.036 TRY -
SIN 13:0017g 25ph1 điểm dừngCGR 14:00Singapore - Campo Grande | T5, 8 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Vé Máy Bay Giá Rẻ Từ Sân bay quốc tế Campo Grande
-
-
Bay thẳng rẻ nhất
CGR 16:551g 45phBay thẳngGRU 19:40Campo Grande - São Paulo | T2, 14 thg 12 | LATAM Airlines
4.859 TRY 23.169 TRY79% off79% off23.169 TRY 4.859 TRY -
CGR 10:007g 45ph1 điểm dừngSDU 18:45Campo Grande - Rio de Janeiro | T7, 5 thg 12 | Azul
4.580 TRY 23.169 TRY80% off80% off23.169 TRY 4.580 TRY -
CGR 07:259g1 điểm dừngSLZ 17:25Campo Grande - São Luís | T5, 29 thg 10 | Azul
6.366 TRY 23.169 TRY73% off73% off23.169 TRY 6.366 TRY -
CGR 17:007g 5ph1 điểm dừngVIX 01:05Campo Grande - Vitória | T3, 29 thg 12 | LATAM Airlines
6.932 TRY70% off23.169 TRY 6.932 TRY -
CGR 12:0022g 55ph1 điểm dừngBEL 11:55Campo Grande - Belém | T6, 25 thg 12 | Azul
7.593 TRY67% off23.169 TRY 7.593 TRY -
CGR 14:5017g 20ph1 điểm dừngREC 09:10Campo Grande - Recife | T5, 5 thg 11 | Azul
8.622 TRY63% off23.169 TRY 8.622 TRY -
CGR 19:2021g 35ph1 điểm dừngFLN 17:55Campo Grande - Florianopolis | T5, 24 thg 12 | Azul
8.850 TRY62% off23.169 TRY 8.850 TRY -
CGR 19:203g 55ph1 điểm dừngPOA 00:15Campo Grande - Porto Alegre | T3, 24 thg 11 | Azul
10.283 TRY56% off23.169 TRY 10.283 TRY -
CGR 05:0010g 15ph1 điểm dừngFOR 16:15Campo Grande - Fortaleza | T2, 19 thg 10 | LATAM Airlines
10.475 TRY55% off23.169 TRY 10.475 TRY -
CGR 12:0013g 10ph1 điểm dừngSSA 02:10Campo Grande - Salvador | T5, 8 thg 10 | Azul
16.913 TRY27% off23.169 TRY 16.913 TRY -
CGR 13:0017g 25ph1 điểm dừngSIN 14:00Campo Grande - | T5, 8 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Câu hỏi thường gặp
-
Khoảng cách giữa Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR) và trung tâm thành phố là bao xa?
Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR) cách trung tâm thành phố khoảng 5,46 km. -
Trung bình mỗi ngày có khoảng bao nhiêu chuyến bay cất cánh từ Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR)?
Trung bình Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR) có khoảng 14 chuyến bay cất cánh mỗi ngày. -
Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh sớm nhất từ Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR)?
Chuyến bay sớm nhất là ad9201 xuất phát đi São Paulo vào 02:30. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, chúng tôi kiến nghị bạn ở lại khách sạn gần sân bay vào đêm trước ngày cất cánh. -
Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh muộn nhất từ Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR)?
Chuyến bay muộn nhất là AD2743, với giá São Paulo vào 19:30. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, vui lòng kiểm tra giờ hoạt động muộn nhất của các xe trung chuyển sân bay, tàu hỏa hoặc các phương tiện giao thông có thể đưa bạn đến sân bay. -
Những đường bay trong nước phổ biến nào khởi hành từ Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR)?
Các đường bay phổ biến cất cánh từ Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR) gồm có Campo Grande⇒Rio de Janeiro, Campo Grande⇒São Paulo, Campo Grande⇒Salvador, Campo Grande⇒Porto Alegre, Campo Grande⇒Rio de Janeiro, Campo Grande⇒Recife, Campo Grande⇒Manaus, Campo Grande⇒Belém, Campo Grande⇒São Luís và Campo Grande⇒São Paulo. là những đường bay trong nước phổ biến nhất. -
Những đường bay quốc tế phổ biến nào khởi hành từ Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR)?
Các đường bay phổ biến cất cánh từ Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR) gồm có Campo Grande⇒Lisbon, Campo Grande⇒Buenos Aires, Campo Grande⇒Paris, Campo Grande⇒Madrid, Campo Grande⇒Đô thành Lauderdale, Campo Grande⇒Milan, Campo Grande⇒Luân Đôn, Campo Grande⇒Lima, Campo Grande⇒Porto và Campo Grande⇒Santiago. [singular] là đường bay quốc tế phổ biến nhất.[singular] [plural] là những đường bay quốc tế phổ biến nhất.[plural] [switch] -
Có bao nhiêu ga ở Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR)?
Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR) có các ga: Terminal A (A) và Terminal 1 (T1). -
Sân bay nào gần Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR) nhất?
Sân bay gần nhất là Sân bay quốc tế Campo Grande (CGR), cách đây 194 km.