Vé Máy Bay Giá Rẻ Đi Sân bay quốc tế Senou
- Bay thẳng rẻ nhất
ABJ 15:451g 40phBay thẳngBKO 17:25Abidjan - Bamako | T6, 6 thg 11 | Air Cote D'Ivoire
1.085 PLN 5.300 PLN80% off80% off5.300 PLN 1.085 PLN -
CKY 09:357g 50ph1 điểm dừngBKO 17:25Conakry - Bamako | T6, 2 thg 10 | Air Cote D'Ivoire
1.392 PLN 5.300 PLN74% off74% off5.300 PLN 1.392 PLN -
OUA 11:2016g 35ph1 điểm dừngBKO 03:55Ouagadougou - Bamako | T3, 6 thg 10 | Ethiopian Airlines
2.500 PLN 5.300 PLN53% off53% off5.300 PLN 2.500 PLN -
HAN 22:5022g 15ph1 điểm dừngBKO 14:05Hà Nội - Bamako | T4, 23 thg 9 | Ethiopian Airlines
3.665 PLN31% off5.300 PLN 3.665 PLN -
LOS 13:1526g 25ph1 điểm dừngBKO 14:40Lagos - Bamako | T4, 25 thg 11 | Ethiopian Airlines
3.819 PLN28% off5.300 PLN 3.819 PLN -
NDJ 14:0514g 50ph1 điểm dừngBKO 03:55Ndjamena - Bamako | CN, 25 thg 10 | Ethiopian Airlines
3.899 PLN26% off5.300 PLN 3.899 PLN -
NBO 09:059g 50ph1 điểm dừngBKO 15:55Nairobi - Bamako | T7, 17 thg 10 | Asky Airlines
4.770 PLN10% off5.300 PLN 4.770 PLN -
HAN 13:0017g 25ph1 điểm dừngBKO 14:00Hà Nội - Bamako | T3, 22 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Vé Máy Bay Giá Rẻ Từ Sân bay quốc tế Senou
-
Bay thẳng rẻ nhất
BKO 18:151g 30phBay thẳngCKY 19:45Bamako - Conakry | T6, 25 thg 9 | Air Cote D'Ivoire
1.092 PLN 7.099 PLN85% off85% off7.099 PLN 1.092 PLN -
BKO 19:5032g 30ph1 điểm dừngNSI 05:20Bamako - Yaounde | T5, 15 thg 10 | Royal Air Maroc
2.657 PLN 7.099 PLN63% off63% off7.099 PLN 2.657 PLN -
BKO 19:5021g 55ph1 điểm dừngABJ 17:45Bamako - Abidjan | T2, 5 thg 10 | Royal Air Maroc
2.749 PLN 7.099 PLN61% off61% off7.099 PLN 2.749 PLN -
BKO 09:057g 10ph1 điểm dừngLOS 17:15Bamako - Lagos | T7, 10 thg 10 | Asky Airlines
3.466 PLN51% off7.099 PLN 3.466 PLN -
BKO 11:5015g1 điểm dừngDXB 06:50Bamako - Dubai | T3, 10 thg 11 | Mauritanian Airlines International
3.764 PLN47% off7.099 PLN 3.764 PLN -
BKO 10:5021g 10ph1 điểm dừngHAN 15:00Bamako - Hà Nội | T5, 24 thg 9 | Ethiopian Airlines
4.101 PLN42% off7.099 PLN 4.101 PLN -
BKO 21:1010g 50ph1 điểm dừngDAR 11:00Bamako - Dar Es Salaam | CN, 27 thg 9 | Ethiopian Airlines
4.583 PLN35% off7.099 PLN 4.583 PLN -
BKO 02:3022g 40ph1 điểm dừngOUA 01:10Bamako - Ouagadougou | T2, 21 thg 9 | Royal Air Maroc
4.873 PLN31% off7.099 PLN 4.873 PLN -
BKO 10:5023g 20ph1 điểm dừngNBO 13:10Bamako - Nairobi | T7, 10 thg 10 | Ethiopian Airlines
6.389 PLN10% off7.099 PLN 6.389 PLN -
BKO 13:0017g 25ph1 điểm dừngHAN 14:00Bamako - Hà Nội | T3, 22 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Câu hỏi thường gặp
Khoảng cách giữa Sân bay quốc tế Senou (BKO) và trung tâm thành phố là bao xa?
Sân bay quốc tế Senou (BKO) cách trung tâm thành phố khoảng 13,39 km.Trung bình mỗi ngày có khoảng bao nhiêu chuyến bay cất cánh từ Sân bay quốc tế Senou (BKO)?
Trung bình Sân bay quốc tế Senou (BKO) có khoảng 3 chuyến bay cất cánh mỗi ngày.Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh sớm nhất từ Sân bay quốc tế Senou (BKO)?
Chuyến bay sớm nhất là tu399 xuất phát đi Tunis vào 00:55. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, chúng tôi kiến nghị bạn ở lại khách sạn gần sân bay vào đêm trước ngày cất cánh.Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh muộn nhất từ Sân bay quốc tế Senou (BKO)?
Chuyến bay muộn nhất là SS870, với giá Paris vào 23:55. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, vui lòng kiểm tra giờ hoạt động muộn nhất của các xe trung chuyển sân bay, tàu hỏa hoặc các phương tiện giao thông có thể đưa bạn đến sân bay.Những đường bay quốc tế phổ biến nào khởi hành từ Sân bay quốc tế Senou (BKO)?
Các đường bay phổ biến cất cánh từ Sân bay quốc tế Senou (BKO) gồm có Bamako⇒Paris, Bamako⇒Abidjan, Bamako⇒Paris, Bamako⇒Dakar, Bamako⇒Kuwait, Bamako⇒Thượng Hải, Bamako⇒Hà Nội, Bamako⇒Dubai, Bamako⇒Ouagadougou và Bamako⇒Quảng Châu. [singular] là đường bay quốc tế phổ biến nhất.[singular] [plural] là những đường bay quốc tế phổ biến nhất.[plural] [switch]Có bao nhiêu ga ở Sân bay quốc tế Senou (BKO)?
Sân bay quốc tế Senou (BKO) có các ga: Terminal 2 (T2), Terminal 3 (T3), Terminal 1 (T1), Terminal N (N), International Terminal (I) và Terminal 4 (T4).